eclipsis

Học thuật
Thân thiện
eclipsis

The poet uses eclipsis to create a sense of mystery.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học, từ ):
    • Sự tỉnh lược, sự lược bỏ: Chỉ việc bỏ qua một số từ hoặc âm tiết trong một câu nói hoặc một từ, nhưng người nghe vẫn có thể hiểu được đầy đủ ý nghĩa dựa trên ngữ cảnh. Đây một hình thức của phép tỉnh lược (ellipsis).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In casual speech, eclipsis is common, such as saying "Morning!" instead of "Good morning!" (Trong lời nói thông thường, phép tỉnh lược rất phổ biến, chẳng hạn như nói "Chào buổi sáng!" thay vì nói đầy đủ "Chào buổi sáng tốt lành!".)
    • The poet's use of eclipsis created a sense of mystery and brevity. (Việc nhà thơ sử dụng phép tỉnh lược đã tạo ra cảm giác bí ẩn súc tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngôn ngữ học: "Eclipsis" thường được dùng để phân tích các hiện tượng lược bỏ trong cấu trúc câu, đặc biệt trong ngôn ngữ nói hoặc thơ ca.
    • Linguists study eclipsis to understand how meaning is conveyed with incomplete syntax. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu phép tỉnh lược để hiểu ý nghĩa được truyền tải như thế nào với cú pháp không đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ellipsis (n): Phép tỉnh lược. Đây thuật ngữ phổ biến hiện đại hơn để chỉ cùng hiện tượng "eclipsis" mô tả.
    • The ellipsis in the sentence "She can sing, and he can too" is easily understood. (Phép tỉnh lược trong câu " ấy có thể hát, anh ấy cũng vậy" rất dễ hiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Omission: Sự bỏ qua, sự lược bỏ.
  • Elision: Sự nuốt âm, sự lược bỏ (thường chỉ âm thanh).
  • Abbreviation: Sự viết tắt, sự rút gọn.
Lưu ý
  • "Eclipsis" một thuật ngữ cổ ít được sử dụng trong ngôn ngữ học hiện đại. Thuật ngữ thông dụng chính xác hơn ngày nay ellipsis.
  • Không nên nhầm lẫn với từ eclipse (nhật thực, nguyệt thực hoặc sự lu mờ).
eclipsis

The poet uses eclipsis to create a sense of mystery.

Noun
  1. (Từ , nghĩa ) Sự bỏ qua những từ cần để phát biểu đầy đủ ý nghĩa của câu nói.

Từ đồng nghĩa