ellipsis

/i'lipsis/
Học thuật
Thân thiện
ellipsis

The author used an ellipsis to create a pause in the dialogue.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Hiện tượng tỉnh lược: Sự lược bỏ một hoặc nhiều từ trong câu người nghe/đọc vẫn có thể hiểu được dựa trên ngữ cảnh.
    • Dấu lược câu: Dấu chấm lửng (…) được dùng trong văn viết để biểu thị sự tỉnh lược, một khoảng dừng, hoặc phần còn thiếu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (hiện tượng tỉnh lược):

    • In the sentence "She likes coffee, and I tea," there is an ellipsis of the verb "like." (Trong câu " ấy thích cà phê, còn tôi trà", sự tỉnh lược của động từ "thích".)
    • The ellipsis in his speech made his point more powerful. (Sự tỉnh lược trong lời nói của anh ấy làm cho quan điểm của anh ấy mạnh mẽ hơn.)
  • Danh từ (dấu lược câu):

    • He paused, his sentence trailing off into an ellipsis... (Anh ấy dừng lại, câu nói của anh ấy nhạt dần thành một dấu lược câu...)
    • Use an ellipsis to indicate omitted words in a quotation. (Sử dụng dấu lược câu để chỉ ra những từ bị lược bỏ trong một trích dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suspensive ellipsis": Dấu lược câu dùng để tạo sự hồi hộp, chờ đợi hoặc để câu nói bỏ lửng.

    • The letter ended with a mysterious suspensive ellipsis... (Bức thư kết thúc bằng một dấu lược câu đầy bí ẩn...)
  • Trong ngữ pháp chính thức: "Ellipsis" thường được phân tích như một quy tắc ngữ pháp cho phép bỏ qua các thành phần có thể được suy ra.

    • Grammarians study the rules governing ellipsis in coordinate structures. (Các nhà ngữ pháp học nghiên cứu các quy tắc chi phối hiện tượng tỉnh lược trong các cấu trúc song song.)
Biến thể từ gần giống
  • Elliptical (tính từ): tính chất tỉnh lược; ngắn gọn, súc tích.
    • His elliptical writing style requires careful reading. (Phong cách viết tỉnh lược của ông ấy đòi hỏi phải đọc cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Omission (n): Sự bỏ sót, sự lược bỏ (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong ngôn ngữ).
  • Deletion (n): Sự xóa bỏ, sự cắt bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng trực tiếp với "ellipsis" đây một danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "ellipsis".)

ellipsis

The author used an ellipsis to create a pause in the dialogue.

danh từ, số nhiều ellipsis
  1. (ngôn ngữ học) hiện tượng tĩnh dược

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ellipsis"