ecologic

/,ekə'lɔdʤik/ Cách viết khác : (ecological) /,ekə'lɔdʤikəl/
Học thuật
Thân thiện
ecologic

Ecologic research helps protect the forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) sinh thái học: Liên quan đến ngành khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa sinh vật môi trường sống của chúng.
    • tính chất sinh thái, liên quan đến hệ sinh thái: Đặc trưng bởi sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các sinh vật sống trong một môi trường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The government funded important ecologic research on coral reefs. (Chính phủ đã tài trợ cho nghiên cứu sinh thái quan trọng về các rạn san hô.)
    • Deforestation can lead to an ecologic disaster. (Nạn phá rừng có thể dẫn đến một thảm họa sinh thái.)
    • We must consider the ecologic impact of this new factory. (Chúng ta phải xem xét tác động sinh thái của nhà máy mới này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ecologic balance": sự cân bằng sinh thái.

    • Protecting wetlands is crucial for maintaining ecologic balance. (Bảo vệ vùng đất ngập nước rất quan trọng để duy trì sự cân bằng sinh thái.)
  • "Ecologic footprint": dấu chân sinh thái (lượng tài nguyên thiên nhiên một người hoặc cộng đồng tiêu thụ).

    • Reducing our ecologic footprint is essential for a sustainable future. (Giảm dấu chân sinh thái của chúng ta điều cần thiết cho một tương lai bền vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Ecological (adj): (thuộc) sinh thái học. Đây dạng tính từ phổ biến hơn, có nghĩa tương tự thường được dùng thay thế cho "ecologic".

    • They are studying the ecological system of the rainforest. (Họ đang nghiên cứu hệ sinh thái của rừng mưa nhiệt đới.)
  • Ecology (n): sinh thái học.

    • She has a degree in ecology. ( ấy bằng về sinh thái học.)
Từ đồng nghĩa
  • Environmental: (thuộc về) môi trường. (Từ này rộng hơn, bao gồm cả các yếu tố vật sinh học).
  • Ecosystemic: (thuộc về) hệ sinh thái.
ecologic

Ecologic research helps protect the forest.

tính từ
  1. (thuộc) sinh thái học