ectomorphy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình thái ngoại bì: Trong phân loại thể chất của Sheldon, đây là một trong ba kiểu hình thái cơ thể, đặc trưng bởi thân hình mảnh khảnh, xương nhỏ, ít cơ bắp và ít mỡ.
- Tạng người gầy: Cách gọi thông thường để chỉ kiểu cơ thể có xu hướng gầy, khó tăng cân và phát triển cơ bắp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- According to somatotype theory, ectomorphy is characterized by a linear and delicate build. (Theo thuyết phân loại thể chất, hình thái ngoại bì được đặc trưng bởi một thân hình thanh mảnh và mảnh mai.)
- His ectomorphy makes it challenging for him to gain muscle mass. (Tạng người gầy của anh ấy khiến việc tăng khối lượng cơ bắp trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tâm lý học và nhân trắc học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về mối liên hệ giữa thể chất và tính cách.
- Early studies attempted to link ectomorphy with certain personality traits like introversion. (Các nghiên cứu ban đầu đã cố gắng liên kết hình thái ngoại bì với một số đặc điểm tính cách như hướng nội.)
Biến thể và từ gần giống
- Ectomorphic (tính từ): Thuộc về hoặc có đặc điểm của hình thái ngoại bì.
- He has an ectomorphic body type. (Anh ấy có kiểu cơ thể thuộc tạng người gầy.)
- Somatotype (danh từ): Kiểu hình thể chất, bao gồm ba loại chính: ectomorphy, mesomorphy, và endomorphy.
Từ đồng nghĩa
- Linear build: Thân hình thanh mảnh.
- Asthenic habitus: Thể tạng suy nhược (thuật ngữ y học cũ).
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành trong thể chất học và tâm lý học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "tạng người gầy", "người có thân hình mảnh khảnh" hơn là dùng thuật ngữ "ectomorphy".