ectomorph
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có tạng người gầy: Chỉ một người thuộc tạng thể (thể chất) đặc trưng bởi thân hình mảnh khảnh, xương nhỏ, ít cơ bắp và khó tăng cân. Thuật ngữ này xuất phát từ lý thuyết phân loại tạng người (somatotype).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- As an ectomorph, he finds it difficult to gain muscle mass. (Là một người thuộc tạng ectomorph, anh ấy thấy khó để tăng khối lượng cơ bắp.)
- Her slender frame is typical of an ectomorph. (Khung người mảnh mai của cô ấy là điển hình của tạng người ectomorph.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thể hình và dinh dưỡng: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh thể dục, thể hình và khoa học dinh dưỡng để mô tả đặc điểm trao đổi chất và đưa ra lời khuyên về tập luyện, ăn uống phù hợp.
- Training programs are often tailored for ectomorphs, focusing on heavy lifting and high-calorie intake. (Các chương trình tập luyện thường được thiết kế riêng cho người tạng ectomorph, tập trung vào nâng tạ nặng và lượng calo nạp vào cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Ectomorphic (tính từ): Thuộc về hoặc có đặc điểm của tạng người ectomorph.
- He has an ectomorphic body type. (Anh ấy có kiểu cơ thể ectomorphic.)
Từ đồng nghĩa
- Hardgainer (danh từ, thông tục): Người khó tăng cân/tăng cơ.
- Người có tạng người gầy tự nhiên.
Lưu ý
- "Ectomorph" là một thuật ngữ chuyên ngành trong phân loại thể tạng (cùng với "mesomorph" và "endomorph"). Từ này mô tả xu hướng thể chất bẩm sinh hơn là một nhận xét chủ quan về ngoại hình.