ecuadorian

Học thuật
Thân thiện
ecuadorian

An Ecuadorian woman sells colorful textiles at a market.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Ecuador: Liên quan đến quốc gia Ecuador, văn hóa, địa hoặc đặc điểm của .
    • Thuộc về người Ecuador: Liên quan đến người dân của Ecuador.
  2. Danh từ:

    • Người Ecuador: Một người quốc tịch Ecuador hoặc là cư dân của Ecuador.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Ecuadorian government announced new policies. (Chính phủ Ecuador đã công bố các chính sách mới.)
    • We enjoyed traditional Ecuadorian food. (Chúng tôi thưởng thức ẩm thực truyền thống Ecuador.)
  • Danh từ:

    • My neighbor is an Ecuadorian. (Hàng xóm của tôi một người Ecuador.)
    • The Ecuadorians are known for their hospitality. (Người Ecuador được biết đến với sự hiếu khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ecuadorian Spanish": Tiếng Tây Ban Nha Ecuador, chỉ phương ngữ tiếng Tây Ban Nha được nói ở Ecuador.

    • Ecuadorian Spanish has some unique pronunciations. (Tiếng Tây Ban Nha Ecuador một số cách phát âm độc đáo.)
  • "Ecuadorian Highlands": Vùng cao nguyên Ecuador, chỉ khu vực miền núi của đất nước.

    • The Ecuadorian Highlands offer stunning landscapes. (Vùng cao nguyên Ecuador mang đến những cảnh quan tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ecuador (Danh từ riêng): Tên quốc gia.
  • Ecuadoran (Tính từ/Danh từ): Một biến thể chính tả khác có nghĩa tương tự "Ecuadorian".
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt "of Ecuador" (của Ecuador).
  • Danh từ: Ecuadoran, native/inhabitant of Ecuador (cư dân/người bản địa Ecuador).
ecuadorian

An Ecuadorian woman sells colorful textiles at a market.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay đặc điểm của Ecuador, hay người dân nước này
Noun
  1. người dân bản địa, hay cư dân của Ecuador

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống