edelweiss

/'eidlvais/
Học thuật
Thân thiện
edelweiss

A small edelweiss grows among the rocks on a high mountain slope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây nhung tuyết: Một loài thực vật lâu năm, sốngvùng núi cao Alps của châu Âu, phủ một lớp lông trắng mịn hoa nhỏ với các bắc màu trắng óng ánh bao quanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The edelweiss is a symbol of the Alps. (Cây nhung tuyết biểu tượng của dãy Alps.)
    • She wore a small edelweiss in her hair. ( ấy cài một bông nhung tuyết nhỏ trên tóc.)
    • Finding an edelweiss in the wild is a special experience. (Tìm thấy một cây nhung tuyết trong tự nhiên một trải nghiệm đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Biểu tượng văn hóa: "edelweiss" thường được dùng như một biểu tượng của sự thuần khiết, tình yêu lòng dũng cảm trong văn hóa dân gian vùng Alps.
    • The song "Edelweiss" from The Sound of Music is a tribute to Austria. (Bài hát "Edelweiss" từ vở nhạc kịch The Sound of Music lời tri ân dành cho nước Áo.)
Biến thể từ gần giống
  • Leontopodium alpinum: Tên khoa học của cây nhung tuyết.
  • Alpine flower: Hoa núi cao (một cách gọi chung, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Anh. Đây tên riêng của một loài thực vật cụ thể. Trong tiếng Việt, có thể gọi là hoa nhung tuyết hoặc hoa bạch tuyết.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "edelweiss". Tuy nhiên, hình ảnh của thường gắn liền với các ý niệm về sự quý giá, sự hiếm có vẻ đẹp bền bỉ nơi núi cao.
edelweiss

A small edelweiss grows among the rocks on a high mountain slope.

danh từ
  1. (thực vật học) cây nhung tuyết