edelweiss

/'eidlvais/
Học thuật
Thân thiện
edelweiss

Une petite fleur d'edelweiss pousse entre les rochers de haute montagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây sao bạc: Một loài thực vật hoa thuộc họ Cúc (Asteraceae), thường mọcvùng núi cao, đặc biệtdãy Alps. Hoa của hình dạng như một ngôi sao nhỏ với những cánh hoa màu trắng, lông mịn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'edelweiss est une fleur emblématique des Alpes. (Cây sao bạcmột loài hoa biểu tượng của dãy Alps.)
    • Il est difficile de trouver un edelweiss car il pousse en haute altitude. (Rất khó để tìm thấy một cây sao bạc mọc ở độ cao lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fleur d'edelweiss": Hoa của cây sao bạc.

    • Elle portait une broche en forme de fleur d'edelweiss. ( ấy đeo một chiếc trâm hình bông hoa sao bạc.)
  • Symbolisme de l'edelweiss (Tính biểu tượng của cây sao bạc): Trong văn hóa, "edelweiss" thường tượng trưng cho tình yêu thuần khiết, sự dũng cảm sức mạnh sinh trưởng trong môi trường khắc nghiệt.

    • L'edelweiss symbolise la pureté et l'amour éternel. (Cây sao bạc tượng trưng cho sự thuần khiết tình yêu vĩnh cửu.)
Biến thể từ gần giống
  • Edelweiß (cách viết tiếng Đức): Đâytừ gốc tiếng Đức của "edelweiss", có nghĩa là "trắng quý phái" ("edel" = quý phái, "weiß" = trắng).
  • Leontopodium alpinum (danh pháp khoa học): Tên khoa học của cây sao bạc.
Từ đồng nghĩa
  • Étoile des Alpes (Ngôi sao của dãy Alps): Một tên gọi khác theo đặc điểm hình dáng môi trường sống.
  • Immortelle des neiges (Bất tử của tuyết): Tên gọi này nhấn mạnh khả năng sinh tồn vẻ đẹp lâu bền của hoa giữa vùng tuyết.
Thành ngữ liên quan
  • Être fidèle comme un edelweiss (Trung thành như cây sao bạc): Thành ngữ ẩn dụ này, tuy không phổ biến, có thể dùng để ca ngợi lòng trung thành kiên định, giống như loài hoa bám trụ vững vàng trên núi cao.
    • Son amitié est fidèle comme un edelweiss. (Tình bạn của anh ấy trung thành kiên định như loài sao bạc.)
edelweiss

Une petite fleur d'edelweiss pousse entre les rochers de haute montagne.

{{edelweiss}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây sao bạc (họ cúc)