edental

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ít răng, thiếu răng, hoặc không răng: Dùng để mô tả một sinh vật rất ít răng, răng bị thiếu hoặc hoàn toàn không răng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The anteater is an edental mammal. (Con thú ăn kiến một loài động vật không răng.)
    • Scientists study edental species to understand evolution. (Các nhà khoa học nghiên cứu các loài thiếu răng để hiểu về quá trình tiến hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong sinh học, động vật học cổ sinh vật học để phân loại hoặc mô tả các loài động vật.
    • The fossil record shows several edental creatures from that era. (Hồ sơ hóa thạch cho thấy một số sinh vật không răng từ thời đại đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Edentate (Tính từ/Danh từ): Có nghĩa tương tự "edental", dùng để chỉ động vật không răng hoặc thuộc bộ Edentata (bộ Thú thiếu răng, dụ: thú ăn kiến, tatu).
    • Sloths and armadillos are edentates. (Con lười con tatu những loài thú thiếu răng.)
Từ đồng nghĩa
  • Toothless: Không răng.
  • Edentulous (Thường dùng trong y học, nha khoa): Tình trạng mất răng (ở người).
Adjective
  1. ít răng, thiếu răng, hoặc không răng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự