edgewise
/'edʤweiz/ Cách viết khác : (edgewise) /'edʤwaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Từ phía bên cạnh, theo chiều cạnh: Diễn tả cách đặt, di chuyển, hoặc tiếp cận một vật sao cho cạnh của nó hướng về phía trước hoặc tiếp xúc với bề mặt.
- Một cách khó khăn, vội vàng (trong cách nói): Thường dùng trong cụm từ cố định để diễn tả việc chen ngang, xen vào một cuộc trò chuyện một cách khó khăn.
Ví dụ sử dụng
Phó từ (nghĩa vật lý):
- The bookshelf was too wide, so we had to carry it edgewise through the narrow door. (Chiếc tủ sách quá rộng, vì vậy chúng tôi phải khiêng nó từ phía bên cạnh qua cánh cửa hẹp.)
- He slid the thin card edgewise into the slot. (Anh ấy luồn tấm thẻ mỏng theo chiều cạnh vào khe.)
Phó từ (nghĩa trong giao tiếp):
- He was talking so much that I couldn't get a word in edgewise. (Anh ta nói nhiều đến mức tôi không thể vội xen được một lời nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get a word in edgewise": (thành ngữ) chen được một lời vào một cuộc nói chuyện mà người khác đang độc chiếm.
- During the heated debate, she finally managed to get a word in edgewise to present her data. (Trong cuộc tranh luận nảy lửa, cuối cùng cô ấy cũng chen được một lời vào để trình bày dữ liệu của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Edgeways (phó từ): Cách viết/variant khác của "edgewise", có nghĩa và cách dùng hoàn toàn tương tự.
- The panel was installed edgeways. (Tấm panel được lắp theo chiều cạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Sideways: nghiêng, từ bên hông (gần nghĩa với nghĩa vật lý).
- Barely: một cách khó khăn, vừa đủ (gần nghĩa với cách dùng trong giao tiếp).
Thành ngữ liên quan
- Get a word in edgewise/edgeways: (như đã giải thích ở trên) là thành ngữ chính và phổ biến nhất sử dụng từ này. Nghĩa là cố gắng tham gia vào một cuộc hội thoại mà một người đang nói quá nhiều.
phó từ
- từ phía bên cạnh
- cạnh, giáp cạnh
Idioms
- to get a word in edgewaysvội xen một lời vào