edification
/,edifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự soi sáng, sự mở mang trí óc: Hành động hoặc quá trình cung cấp kiến thức hoặc sự hiểu biết có giá trị, giúp nâng cao tinh thần, đạo đức hoặc trí tuệ của một người.
- Sự khai trí: (Thường dùng với sắc thái mỉa mai) Việc cố gắng cung cấp sự hướng dẫn hoặc bài học đạo đức một cách tự cho là đúng đắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient texts were studied not just for history, but for the moral edification of the students. (Các văn bản cổ được nghiên cứu không chỉ vì lịch sử, mà còn vì sự mở mang trí óc về đạo đức cho các sinh viên.)
- He told the story for our edification, hoping we would learn from his mistakes. (Anh ấy kể câu chuyện để khai trí cho chúng tôi, hy vọng chúng tôi sẽ học từ sai lầm của anh.)
- Her lecture was intended for edification, but many found it condescending. (Bài giảng của cô ấy nhằm mục đích khai trí, nhưng nhiều người thấy nó có vẻ kẻ cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "For one's edification": Vì sự mở mang trí óc của ai đó (có thể dùng nghiêm túc hoặc mỉa mai).
- I'm telling you this for your own edification. (Tôi nói điều này với anh là để mở mang trí óc cho chính anh đấy.)
- "Moral edification": Sự mở mang/giáo dục về mặt đạo đức.
- The fable's primary purpose was the moral edification of children. (Mục đích chính của câu chuyện ngụ ngôn là sự giáo dục đạo đức cho trẻ em.)
Biến thể và từ gần giống
- Edify (động từ): Làm cho sáng suốt hơn, mở mang trí óc, khai trí.
- The teacher aimed to edify her students with great literature. (Giáo viên muốn mở mang trí óc cho học sinh bằng các tác phẩm văn học lớn.)
- Edifying (tính từ): Có tính chất mở mang trí óc, có ích cho tinh thần.
- It was a most edifying experience. (Đó là một trải nghiệm rất mở mang trí óc.)
Từ đồng nghĩa
- Enlightenment: Sự khai sáng, giác ngộ.
- Instruction: Sự chỉ dạy, giáo huấn.
- Uplift: Sự nâng cao tinh thần.
- Betterment: Sự cải thiện, làm cho tốt hơn.
Thành ngữ liên quan
- To the edification of all: (Thường mỉa mai) Để mọi người cùng được "khai trí", nghe một bài học.
- He recounted his failures at length, to the edification of all present. (Anh ta kể lể dài dòng về những thất bại của mình, để mọi người có mặt cùng được "khai trí".)
danh từ
- sự soi sáng; sự mở mang trí óc; ((thường)(mỉa mai)) sự khai trí