sophistication

/sə,fisti'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
sophistication

A student's sophistication in mathematics helps her solve complex problems.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tinh tế, sự sành điệu: Chất lượng của việc kinh nghiệm, hiểu biết về thế giới văn hóa, dẫn đến cách cư xử, thị hiếu hoặc phong cách tinh vi, phức tạp tinh tế.
    • Sự phức tạp tinh vi: Tính chất phức tạp, tinh xảo phát triển cao của một vật, hệ thống, ý tưởng hoặc kỹ năng.
    • Sự ngụy biện tinh vi (nghĩa ít phổ biến hơn): Hành động lập luận một cách tinh vi nhưng sai lầm hoặc gây hiểu lầm, sử dụng các ngụy biện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her sophistication was evident in the way she discussed art and politics. (Sự tinh tế của ấy thể hiện trong cách bàn về nghệ thuật chính trị.)
    • The sophistication of modern smartphones is astounding. (Sự tinh vi của những chiếc điện thoại thông minh hiện đại thật đáng kinh ngạc.)
    • His argument was more an exercise in rhetorical sophistication than a search for truth. (Lập luận của anh ta giống như một bài tập về sự ngụy biện tinh vi hơn một cuộc tìm kiếm sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A veneer of sophistication": Vẻ bề ngoài của sự tinh tế, sành điệu (thường hàm ý không thật, chỉ lớp phủ bên ngoài).

    • He tried to impress everyone with a veneer of sophistication, but his manners betrayed him. (Anh ta cố gây ấn tượng với mọi người bằng vẻ ngoài sành điệu, nhưng cách cư xử của anh ta đã tố cáo anh.)
  • "Technical sophistication": Trình độ kỹ thuật tinh vi, sự phức tạp về mặt kỹ thuật.

    • The project requires a high level of technical sophistication. (Dự án đòi hỏi trình độ kỹ thuật tinh vi cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Sophisticated (adj): tinh tế, sành điệu; phức tạp tinh vi.

    • She has sophisticated taste in wine. ( ấy gu thưởng rượu tinh tế.)
    • This is a sophisticated piece of machinery. (Đây một cỗ máy tinh vi.)
  • Sophisticate (danh từ): người sành điệu, người tinh tế.

    • He is a true sophisticate who has traveled the world. (Anh ấy một người sành điệu thực thụ đã đi khắp thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Refinement: sự tinh tế, sự lịch lãm (nhấn mạnh sự trau chuốt, cải thiện để trở nên tốt hơn).
  • Complexity: sự phức tạp (nhấn mạnh cấu trúc nhiều phần, không nhất thiết mang nghĩa tích cực như "sophistication").
  • Worldliness: sự từng trải, sự hiểu biết thế sự.
Từ trái nghĩa
  • Naivety / Naiveté: sự ngây thơ, chất phác.
  • Simplicity: sự đơn giản.
  • Crudeness: sự thô thiển, thô sơ.
Thành ngữ liên quan
  • "To lack sophistication": Thiếu sự tinh tế, sành điệu.

    • His comments, while honest, lacked sophistication. (Những bình luận của anh ta, trung thực, nhưng thiếu sự tinh tế.)
  • "A mark of sophistication": Dấu hiệu của sự tinh tế.

    • Appreciating abstract art is often considered a mark of sophistication. (Biết thưởng thức nghệ thuật trừu tượng thường được coi một dấu hiệu của sự tinh tế.)
sophistication

A student's sophistication in mathematics helps her solve complex problems.

danh từ
  1. sự nguỵ biện
  2. sự làm thành rắc rối, sự làm thành tinh vi
  3. những thích thú phức tạp
  4. sự làm giả, sự xuyên tạc (văn kiện...)
  5. sự pha loãng (rượu)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "sophistication"