edifice
/'edifis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công trình kiến trúc lớn, tòa nhà đồ sộ: Chỉ một cấu trúc xây dựng lớn, phức tạp và thường gây ấn tượng, như một tòa nhà công cộng, một cung điện, hoặc một nhà thờ.
- Cấu trúc, hệ thống phức tạp ((nghĩa bóng)): Dùng để chỉ một hệ thống trừu tượng, ý tưởng, hoặc tổ chức được xây dựng công phu và phức tạp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- The ancient edifice stood majestically on the hill. (Công trình kiến trúc cổ đại sừng sững uy nghi trên đồi.)
- They visited the government edifice in the capital. (Họ đã thăm tòa nhà chính phủ đồ sộ ở thủ đô.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- His entire argument was built on a shaky edifice of assumptions. (Toàn bộ lập luận của anh ta được xây dựng trên một hệ thống giả định mong manh.)
- The legal edifice of the country is based on this constitution. (Hệ thống pháp luật của đất nước được xây dựng dựa trên hiến pháp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An intellectual edifice": Một hệ thống tư tưởng hoặc lý thuyết phức tạp và được xây dựng công phu.
- He spent his life constructing an elaborate intellectual edifice. (Ông ấy dành cả đời để xây dựng một hệ thống tư tưởng phức tạp và công phu.)
Biến thể và từ gần giống
- Edificial (tính từ, ít dùng): thuộc về công trình kiến trúc lớn.
- Building (danh từ): tòa nhà (nghĩa rộng và phổ biến hơn, không nhất thiết nhấn mạnh quy mô hay sự đồ sộ như "edifice").
Từ đồng nghĩa
- Structure: cấu trúc, công trình.
- Construction: công trình xây dựng.
- Monument: đài kỷ niệm, công trình tưởng niệm (thường để ghi nhớ sự kiện hoặc cá nhân).
- Mansion: dinh thự, biệt thự lớn.
Thành ngữ liên quan
- "An edifice of lies/deceit": Một hệ thống lừa dối phức tạp.
- The scandal revealed an entire edifice of lies within the corporation. (Vụ bê bối đã phơi bày cả một hệ thống dối trá phức tạp trong tập đoàn.)
danh từ
- công trình xây dựng lớn ((nghĩa đen), (nghĩa bóng))