edified

Học thuật
Thân thiện
edified

The thoughtful lecture edified the attentive audience.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được khai trí, được soi sáng: Trạng thái của một người đã được hướng dẫn, giáo dục hoặc được sự hiểu biết sâu sắc hơn, đặc biệt về mặt đạo đức, trí tuệ hoặc tinh thần. Từ này thường mô tả cảm giác hoặc trạng thái sau khi tiếp nhận một bài học ý nghĩa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After listening to the wise monk's lecture, the audience felt truly edified. (Sau khi nghe bài thuyết giảng của vị thông thái, khán giả cảm thấy thực sự được khai trí.)
    • She read the philosophical text with an edified mind, understanding its deeper meaning. ( ấy đọc văn bản triết học với một tâm trí được soi sáng, thấu hiểu ý nghĩa sâu xa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel edified": cảm thấy được giáo huấn, được mở mang tâm trí.

    • I felt edified by the documentary about compassion. (Tôi cảm thấy được mở mang tâm trí bởi bộ phim tài liệu về lòng trắc ẩn.)
  • "an edified perspective": một góc nhìn/quan điểm đã được mở rộng nâng cao.

    • Traveling to different cultures gave him an edified perspective on life. (Việc du lịch đến các nền văn hóa khác nhau đã cho anh ấy một quan điểm được khai sáng về cuộc sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Edify (động từ): khai trí, giáo huấn, làm cho sáng suốt hơn (về đạo đức, tinh thần).

    • The teacher's goal was to edify her students, not just to inform them. (Mục tiêu của giáo viên khai trí cho học sinh, không chỉ đơn thuần cung cấp thông tin.)
  • Edification (danh từ): sự khai trí, sự giáo huấn.

    • He read the classic novels for his own edification. (Anh ấy đọc những tiểu thuyết kinh điển để tự khai trí bản thân.)
  • Edifying (tính từ): tính chất khai trí, làm sáng tỏ.

    • It was an edifying conversation about ethics. (Đó một cuộc trò chuyện tính khai sáng về đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Enlightened: được khai sáng, được giác ngộ.
  • Instructed: được chỉ dạy, được hướng dẫn.
  • Uplifted: được nâng cao (tinh thần).
Từ trái nghĩa
  • Uninformed: thiếu hiểu biết.
  • Confused: bối rối, lúng túng.
  • Misled: bị dẫn lối sai, bị hoặc.
edified

The thoughtful lecture edified the attentive audience.

Adjective
  1. được khai trí, được soi sáng

Từ tương tự