enlightened

/in'laitnd/
Học thuật
Thân thiện
enlightened

An enlightened student carefully considers the evidence before forming an opinion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hiểu biết, kiến thức: Chỉ trạng thái sự hiểu biết sâu sắc, thông thái, đặc biệt sau khi đã vượt qua sự thiếu hiểu biết hoặc mê tín.
    • Tiến bộ, khai sáng: Chỉ tư tưởng, quan điểm hoặc xã hội tiến bộ, dựa trên lý trí sự hiểu biết khoa học, nhân văn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is an enlightened leader who listens to her people. ( ấy một nhà lãnh đạo hiểu biết, biết lắng nghe người dân.)
    • In an enlightened society, education is available to everyone. (Trong một xã hội tiến bộ, giáo dục sẵn cho mọi người.)
    • His enlightened views on environmental protection are widely respected. (Những quan điểm tiến bộ của ông về bảo vệ môi trường được tôn trọng rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enlightened self-interest": Lợi ích cá nhân hiểu biết (hành động lợi ích bản thân nhưng với sự hiểu biết rằng điều đó cũng mang lại lợi ích chung).

    • Corporate philanthropy is often based on enlightened self-interest. (Hoạt động từ thiện của doanh nghiệp thường dựa trên lợi ích cá nhân hiểu biết.)
  • "Enlightened age" hoặc "enlightened era": Thời đại khai sáng.

    • The 18th century is often called the Enlightened Age in Europe. (Thế kỷ 18 thường được gọi là Thời đại Khai sángchâu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Enlightenment (danh từ): Sự khai sáng, giác ngộ.

    • The search for spiritual enlightenment is a personal journey. (Việc tìm kiếm sự giác ngộ tâm linh một hành trình cá nhân.)
  • Enlighten (động từ): Khai sáng, làm sáng tỏ, giúp ai đó hiểu ra.

    • Could you enlighten me on this new policy? (Anh có thể giải thích cho tôi hiểu về chính sách mới này không?)
Từ đồng nghĩa
  • Informed: đầy đủ thông tin, hiểu biết.
  • Knowledgeable: kiến thức, thông thái.
  • Progressive: Tiến bộ, cấp tiến.
  • Civilized: Văn minh, khai hóa.
Từ trái nghĩa
  • Ignorant: Ngu dốt, thiếu hiểu biết.
  • Benighted: Tối tăm, lạc hậu (về tinh thần hoặc văn hóa).
  • Reactionary: Phản động, bảo thủ.
enlightened

An enlightened student carefully considers the evidence before forming an opinion.

tính từ
  1. được làm sáng tỏ, được mở mắt
  2. được giải thoát khỏi sự ngu dốt, được giải thoát khỏi sự mê tín...

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "enlightened"

Từ có nhắc đến "enlightened"