edison

Học thuật
Thân thiện
edison

Thomas Edison holds up a glowing incandescent light bulb in his laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Thomas Edison: Tên của một nhà phát minh nổi tiếng người Hoa Kỳ, người đã nhiều phát minh quan trọng như máy hát (phonograph) đèn sợi đốt điện (incandescent electric light bulb). Tên ông thường được dùng để chỉ chính con người lịch sử này.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Thomas Edison held over 1,000 patents. (Thomas Edison nắm giữ hơn 1.000 bằng sáng chế.)
    • Many inventions are credited to Edison. (Nhiều phát minh được cho công của Edison.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an Edison" (ít phổ biến): đôi khi được dùng như một danh từ chung để chỉ một nhà phát minh tài ba hoặc một người tinh thần sáng tạo phi thường, lấy cảm hứng từ hình tượng của Thomas Edison.
    • He's a real Edison when it comes to fixing old radios. (Anh ấy đúng một "Edison" khi nói đến việc sửa những chiếc radio .)
Biến thể từ liên quan
  • Edisonian (adj): thuộc về hoặc đặc điểm của Thomas Edison, đặc biệt liên quan đến sự sáng tạo, kiên trì thử nghiệm.
    • an Edisonian approach to problem-solving (một cách tiếp cận kiểu Edison để giải quyết vấn đề)
Từ đồng nghĩa
  • The Wizard of Menlo Park: Biệt danh của Thomas Edison, ám chỉ phòng thí nghiệm nơi làm việc nổi tiếng của ông ở Menlo Park, New Jersey.
  • Inventor: Nhà phát minh (từ chung, không phải từ đồng nghĩa chính xác cho tên riêng).
Lưu ý
  • "Edison" chủ yếu một danh từ riêng (tên người). Khi viết, chữ cái đầu "E" thường được viết hoa.
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ này đề cập trực tiếp đến nhân vật lịch sử Thomas Alva Edison.
edison

Thomas Edison holds up a glowing incandescent light bulb in his laboratory.

Noun
  1. nhà phát minh người Hoa Kỳ, người phát minh ra máy hát, đèn sợi đốt điện, micrô máy hoạt ảnh (1847-1931)

Từ đồng nghĩa