editor program

Học thuật
Thân thiện
editor program

A programmer uses an editor program to write code.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ soạn thảo chương trình: Một loại phần mềm ứng dụng được sử dụng để tạo, sửa đổi quản lý nguồn của chương trình máy tính. cung cấp các công cụ đặc biệt hỗ trợ lập trình viên viết code.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He installed a new editor program to write Python code more efficiently. (Anh ấy đã cài đặt một bộ soạn thảo chương trình mới để viết Python hiệu quả hơn.)
    • This powerful editor program highlights syntax errors in real-time. (Bộ soạn thảo chương trình mạnh mẽ này làm nổi bật lỗi cú pháp theo thời gian thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "integrated within an editor program": được tích hợp bên trong một bộ soạn thảo chương trình.
    • The debugger is integrated within the editor program. (Trình gỡ lỗi được tích hợp bên trong bộ soạn thảo chương trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Code editor (n): trình soạn thảo , một loại chuyên biệt cho việc viết code.
  • Text editor (n): trình soạn thảo văn bản, một chương trình để chỉnh sửa tệp văn bản thuần túy, có thể dùng cho nguồn nhưng ít tính năng chuyên biệt hơn một .
Từ đồng nghĩa
  • Source code editor: trình soạn thảo nguồn.
  • Programmer's editor: trình soạn thảo dành cho lập trình viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "editor program")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến "editor program")

editor program

A programmer uses an editor program to write code.

Noun
  1. bộ soạn thảo chương trình

Từ đồng nghĩa