editor

/'editə/
danh từ
  1. người thu thập xuất bản
  2. chủ bút (báo, tập san...)
  3. người phụ trách một mục riêng (trong một tờ báo...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "editor"

editor
The editor reviews the final layout of the magazine.