educability

/edjuk:kə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
educability

A young student demonstrates educability by learning to solve a puzzle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính có thể giáo dục được: Khả năng của một người có thể tiếp thu học hỏi thông qua quá trình giáo dục.
    • Tính có thể dạy được: Khả năng của một sinh vật (như động vật) có thể được huấn luyện hoặc dạy dỗ.
    • Tính có thể rèn luyện được: Khả năng một kỹ năng hoặc phẩm chất có thể được phát triển thông qua đào tạo thực hành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher believes in the educability of every student. (Giáo viên tin vào tính có thể giáo dục được của mọi học sinh.)
    • Research into the educability of primates has yielded fascinating results. (Nghiên cứu về tính có thể dạy được của loài linh trưởng đã mang lại những kết quả hấp dẫn.)
    • The educability of leadership skills is a key topic in management training. (Tính có thể rèn luyện được của các kỹ năng lãnh đạo một chủ đề quan trọng trong đào tạo quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Assessing educability": Đánh giá khả năng có thể giáo dục.

    • The psychologist's role involves assessing the child's educability. (Vai trò của nhà tâm lý học bao gồm việc đánh giá tính có thể giáo dục được của đứa trẻ.)
  • "Limits of educability": Giới hạn của khả năng có thể giáo dục.

    • The debate often centers on the biological versus social limits of educability. (Cuộc tranh luận thường tập trung vào các giới hạn về mặt sinh học so với xã hội của tính có thể giáo dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Educable (adj): Có thể giáo dục được, có thể dạy dỗ được.

    • Educable children thrive in the right learning environment. (Những đứa trẻ có thể giáo dục được sẽ phát triển tốt trong môi trường học tập phù hợp.)
  • Education (n): Sự giáo dục, nền giáo dục.

  • Educative (adj): Mang tính giáo dục.
Từ đồng nghĩa
  • Teachability: Tính có thể dạy được.
  • Trainability: Tính có thể đào tạo/huấn luyện được.
  • Receptivity to learning: Khả năng tiếp thu việc học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'educability')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'educability')

educability

A young student demonstrates educability by learning to solve a puzzle.

danh từ
  1. tính có thể giáo dục được
  2. tính có thể dạy được (súc vật...)
  3. tính có thể rèn luyện được (kỹ năng...)

Từ chứa "educability"