educable
/'edjukəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể giáo dục được: Dùng để chỉ khả năng tiếp thu và học hỏi từ việc giảng dạy hoặc đào tạo, thường áp dụng cho con người.
- Có thể dạy được: Có thể được huấn luyện hoặc dạy dỗ, có thể áp dụng cho động vật hoặc các kỹ năng cụ thể.
- Có thể rèn luyện được: Chỉ khả năng phát triển hoặc cải thiện thông qua quá trình đào tạo, luyện tập có hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Every child is educable given the right environment and support. (Mọi đứa trẻ đều có thể giáo dục được nếu có môi trường và sự hỗ trợ phù hợp.)
- Dogs are highly educable animals and can learn many commands. (Chó là loài vật có thể dạy được rất cao và có thể học nhiều mệnh lệnh.)
- With consistent practice, even complex skills are educable. (Với sự luyện tập kiên trì, ngay cả những kỹ năng phức tạp cũng có thể rèn luyện được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Educable moment": Khoảnh khắc có thể giáo dục, một tình huống tự nhiên có thể được tận dụng để dạy một bài học quan trọng.
- When the child asked about the rainbow, it was an educable moment to explain light refraction. (Khi đứa trẻ hỏi về cầu vồng, đó là một khoảnh khắc có thể giáo dục để giải thích về sự khúc xạ ánh sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Educability (danh từ): Khả năng có thể được giáo dục.
- The teacher assessed the student's educability. (Giáo viên đánh giá khả năng có thể giáo dục được của học sinh.)
- Education (danh từ): Sự giáo dục, nền giáo dục.
- Educative (tính từ): Có tính chất giáo dục, mang lại kiến thức.
Từ đồng nghĩa
- Trainable: Có thể đào tạo, huấn luyện được.
- Teachable: Có thể dạy được, dễ bảo.
- Reachable: Có thể tiếp cận, có thể cảm hóa (trong ngữ cảnh giáo dục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "educate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "educable".)
tính từ
- có thể giáo dục được
- có thể dạy được (súc vật...)
- có thể rèn luyện được (kỹ năng...)