educable

/'edjukəbl/
tính từ
  1. có thể giáo dục được
  2. có thể dạy được (súc vật...)
  3. có thể rèn luyện được (kỹ năng...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "educable"

educable
The young puppy is educable and learns new commands quickly.