educator

/'edju:keitə/
Học thuật
Thân thiện
educator

An educator explains a colorful diagram to a group of attentive students.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm công tác giáo dục: Một người nghề nghiệp chuyên môn giảng dạy, hướng dẫn hoặc đào tạo người khác, đặc biệt trong các cơ sở giáo dục như trường học, đại học.
    • Nhà sư phạm: Một chuyên gia về lý thuyết phương pháp giảng dạy, không chỉ dạy học còn nghiên cứu, đóng góp vào sự phát triển của ngành giáo dục.
dụ sử dụng
  • ( ấy một nhà giáo tận tâm, người đã truyền cảm hứng cho hàng trăm học sinh.)
  • (Hội nghị đã quy tụ các nhà giáo dục từ khắp đất nước để chia sẻ phương pháp giảng dạy.)
  • (Ông ấy không chỉ một giáo viên; ông một nhà sư phạm quan tâm đến sự phát triển toàn diện của học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lifelong educator": Nhà giáo dục suốt đời, người dành cả cuộc đời cho sự nghiệp giáo dục.
    • My grandfather was a lifelong educator who believed in the power of knowledge. (Ông tôi một nhà giáo dục suốt đời, người tin vào sức mạnh của tri thức.)
  • "Thought leader and educator": Người dẫn dắt tư tưởng nhà giáo dục, thường dùng trong các lĩnh vực chuyên môn hoặc kinh doanh.
    • She is recognized as a thought leader and educator in the field of digital marketing. ( ấy được công nhận người dẫn dắt tư tưởng nhà giáo dục trong lĩnh vực tiếp thị kỹ thuật số.)
Biến thể từ gần giống
  • Educate (động từ): Giáo dục, dạy dỗ.
    • Parents and schools work together to educate children. (Phụ huynh nhà trường cùng nhau hợp tác để giáo dục trẻ em.)
  • Education (danh từ): Sự giáo dục, nền giáo dục.
    • Access to quality education is a fundamental right. (Tiếp cận giáo dục chất lượng một quyền cơ bản.)
  • Educational (tính từ): (Thuộc về) giáo dục, tính giáo dục.
    • The museum offers many educational programs for students. (Bảo tàng cung cấp nhiều chương trình giáo dục cho học sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Teacher: Giáo viên (thường chỉ người trực tiếp giảng dạy trong lớp học).
  • Instructor: Người hướng dẫn, giảng viên (nhấn mạnh vai trò hướng dẫn kỹ năng cụ thể).
  • Pedagogue: Nhà sư phạm (từ mang tính học thuật, đôi khi có thể hàm ý cứng nhắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "educator" danh từ, không phrasal verb đi kèm. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "educate".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "educator".)

educator

An educator explains a colorful diagram to a group of attentive students.

danh từ
  1. thầy dạy
  2. nhà sư phạm

Từ đồng nghĩa