pedagogue

/'pedəgɔg/
Học thuật
Thân thiện
pedagogue

A pedagogue explains a historical map to her students.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà sư phạm: Một người giảng dạy, đặc biệt một giáo viên hoặc một học giả về giáo dục.
    • Nhà mô phạm (nghĩa xấu): Một người giảng dạy một cách cứng nhắc, giáo điều, quá chú trọng vào các quy tắc hình thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was a dedicated pedagogue who inspired generations of students. (Ông ấy một nhà sư phạm tận tâm, người đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ học sinh.)
    • The old professor was often criticized for being a strict pedagogue. (Vị giáo sư già thường bị chỉ trích một nhà mô phạm khắt khe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The pedagogue's approach": Phương pháp của nhà sư phạm.

    • Her teaching style reflects the pedagogue's approach to experiential learning. (Phong cách giảng dạy của ấy phản ánh phương pháp học qua trải nghiệm của nhà sư phạm.)
  • "Pedagogue in the classical sense": Nhà sư phạm theo nghĩa cổ điển.

    • He views himself as a pedagogue in the classical sense, focusing on rhetoric and logic. (Ông ấy xem mình một nhà sư phạm theo nghĩa cổ điển, tập trung vào hùng biện logic.)
Biến thể từ gần giống
  • Pedagogical (tính từ): (thuộc về) sư phạm, liên quan đến phương pháp giảng dạy.

    • The university offers courses in pedagogical theory. (Trường đại học cung cấp các khóa học về lý thuyết sư phạm.)
  • Pedagogy (danh từ): Khoa sư phạm, phương pháp giảng dạy.

    • Modern pedagogy emphasizes student-centered learning. (Khoa sư phạm hiện đại nhấn mạnh vào việc học tập lấy người học làm trung tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Educator: Nhà giáo dục.
  • Instructor: Người hướng dẫn, giảng viên.
  • Schoolmaster: Hiệu trưởng, thầy giáo (thường dùng trong quá khứ hoặc ngữ cảnh cụ thể).
Thành ngữ liên quan
  • "To play the pedagogue": Cư xử hoặc giảng dạy một cách giáo điều, mô phạm.
    • He tends to play the pedagogue at dinner parties, lecturing everyone on politics. (Anh ta xu hướng cư xử như một nhà mô phạm trong các bữa tiệc tối, thuyết giảng mọi người về chính trị.)
pedagogue

A pedagogue explains a historical map to her students.

danh từ
  1. nhà sư phạm
  2. (thường), (nghĩa xấu) nhà mô phạm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pedagogue"