pedagogue

/'pedəgɔg/
danh từ
  1. nhà sư phạm
  2. (thường), (nghĩa xấu) nhà mô phạm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pedagogue"

pedagogue
A pedagogue explains a historical map to her students.