eel-shaped

Học thuật
Thân thiện
eel-shaped

The river's eel-shaped rock glistened in the sunlight.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống con lươn: Dùng để mô tả một vật thể hoặc sinh vật hình dáng thon dài, mảnh mai thường hơi uốn cong, tương tự như hình dáng đặc trưng của một con lươn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scientist discovered an eel-shaped fish in the deep ocean. (Nhà khoa học đã phát hiện một loài hình con lươnvùng biển sâu.)
    • The ancient artifact was an eel-shaped piece of carved wood. (Cổ vật một mảnh gỗ chạm khắc hình dáng như con lươn.)
    • Some bacteria are eel-shaped and can move quickly in liquid. (Một số vi khuẩn hình con lươn có thể di chuyển nhanh trong chất lỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như sinh học, hải dương học, hoặc khảo cổ học để mô tả hình thái một cách chính xác sinh động.
  • Có thể dùng để mô tả các đối tượng trừu tượng đặc điểm tương tự về hình dáng, dụ như một đám mây hoặc vệt khói.
Biến thể từ gần giống
  • Eel-like (adj): giống con lươn. Từ này có nghĩa tương tự thường có thể dùng thay thế cho "eel-shaped".
    • The creature had an eel-like body. (Sinh vật thân hình giống con lươn.)
Từ đồng nghĩa
  • Anguilliform (adj): (thuật ngữ sinh học) dạng lươn.
  • Serpentine (adj): quanh co, uốn khúc (như con rắn). Nhấn mạnh vào đặc điểm uốn lượn hơn hình dáng tổng thể.
  • Elongated (adj): thon dài. Mô tả chung về hình dáng dài ra, không cụ thể bằng "eel-shaped".
eel-shaped

The river's eel-shaped rock glistened in the sunlight.

Adjective
  1. hình con lươn

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "eel-shaped"