eellike

Học thuật
Thân thiện
eellike

The eellike fish swims through the underwater plants.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống con lươn: hình dáng, đặc điểm hoặc cách di chuyển tương tự như một con lươn, thường dài, mỏng uốn lượn.
    • Ngoằn ngoèo, dài mỏng: Mô tả một vật thể hoặc hình dạng những đường cong mềm mại, kéo dài thon thả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The creature had an eellike body that slithered through the mud. (Sinh vật một thân hình giống lươn đã trườn qua bùn.)
    • She drew an eellike line across the page. ( ấy vẽ một đường ngoằn ngoèo giống lươn trên trang giấy.)
    • The road followed an eellike path through the hills. (Con đường đi theo một lối mòn ngoằn ngoèo như lươn xuyên qua các ngọn đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "eellike movement": chuyển động uốn lượn, trườn.

    • The dancer's eellike movement captivated the audience. (Chuyển động uốn lượn như lươn của công đã cuốn hút khán giả.)
  • "eellike flexibility": sự linh hoạt, dẻo dai như lươn.

    • The gymnast demonstrated eellike flexibility during her routine. (Vận động viên thể dục đã thể hiện sự dẻo dai như lươn trong phần biểu diễn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Eel (n): con lươn.

    • He caught an eel in the river. (Anh ấy bắt được một con lươnsông.)
  • Serpentine (adj): quanh co, ngoằn ngoèo (như con rắn).

    • They drove along the serpentine mountain road. (Họ lái xe dọc theo con đường núi quanh co.)
Từ đồng nghĩa
  • Sinuous: quanh co, uốn khúc.
  • Lithesome: mềm mại, dẻo dai.
eellike

The eellike fish swims through the underwater plants.

Adjective
  1. ngoằn ngoèo, dài, mỏng như con lươn

Từ tương tự

Từ gần giống