eyelike
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống con mắt, có hình dáng hoặc đặc điểm giống mắt: Dùng để mô tả một vật, hoa văn, hoặc đặc điểm nào đó có hình dáng, sự xuất hiện hoặc chức năng gợi nhớ đến một con mắt hoặc đôi mắt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The butterfly has beautiful eyelike spots on its wings. (Con bướm có những đốm giống con mắt rất đẹp trên cánh.)
- Some cameras have an eyelike lens that seems to watch everything. (Một số máy ảnh có ống kính giống con mắt dường như quan sát mọi thứ.)
- The pattern on the fabric included several eyelike designs. (Họa tiết trên vải bao gồm một vài hình vẽ giống con mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong sinh học: Thường dùng để mô tả các đốm, hoa văn trên động vật (như cánh bướm, lông chim) có tác dụng ngụy trang hoặc đe dọa kẻ săn mồi vì chúng trông giống đôi mắt đang nhìn.
- The caterpillar uses its eyelike markings to scare away birds. (Con sâu bướm sử dụng các vệt màu giống mắt của nó để dọa chim chóc bay đi.)
Dùng trong thiết kế và nghệ thuật: Mô tả các yếu tố trang trí hoặc kiến trúc có hình tròn, có "con ngươi" ở giữa, tạo cảm giác như một con mắt.
- The architect added an eyelike window at the top of the tower. (Kiến trúc sư đã thêm một cửa sổ giống con mắt ở đỉnh tháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Eye (n): con mắt. (Từ gốc)
- Eye-shaped (adj): có hình con mắt. (Từ đồng nghĩa gần)
- Ocular (adj): thuộc về mắt. (Từ học thuật hơn, thường chỉ liên quan đến chức năng thị giác thực tế hơn là hình dáng)
Từ đồng nghĩa
- Eye-shaped: có hình con mắt.
- Ocellated: có đốm tròn giống mắt (thường dùng trong sinh học).
- Resembling an eye: giống với một con mắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "eyelike").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "eyelike").