effaroucher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm hoảng sợ, làm giật mình, làm khiếp sợ: Hành động gây ra sự sợ hãi, cảnh giác hoặc làm cho ai đó/cái gì đó chạy trốn hoặc tránh xa, thường là một cách đột ngột.
- (Tiếng lóng, biệt ngữ) Thó, cuỗm, ăn cắp: Hành động lấy trộm một cách nhanh chóng và lén lút.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa chính (làm hoảng sợ):
- Le bruit soudain a effarouché les oiseaux. (Tiếng động bất ngờ làm đàn chim hoảng sợ.)
- Il faut éviter d'effaroucher les investisseurs avec des propos trop radicaux. (Phải tránh làm các nhà đầu tư khiếp sợ bằng những lời lẽ quá cực đoan.)
- Ne pas effaroucher le malade. (Không làm cho người ốm hoảng sợ.)
- Nghĩa lóng (ăn cắp):
- Effaroucher un portefeuille. (Thó một cái ví.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être facile à effaroucher": Dễ bị hoảng sợ, dễ bị làm giật mình.
- C'est un cheval très nerveux, il est facile à effaroucher. (Đó là một con ngựa rất nhút nhát, nó dễ bị làm hoảng sợ.)
- Sử dụng ở dạng bị động (être effarouché): Bị hoảng sợ, có vẻ e dè, cảnh giác.
- À mon approche, le lièvre s'est enfui, visiblement effarouché. (Khi tôi đến gần, con thỏ rừng đã bỏ chạy, rõ ràng là bị hoảng sợ.)
- Elle avait un air effarouché quand on lui a posé une question personnelle. (Cô ấy có vẻ e dè khi được hỏi một câu hỏi riêng tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Effarouchant, effarouchante (tính từ): Có thể làm hoảng sợ, đáng sợ.
- Un bruit effarouchant. (Một tiếng động đáng sợ.)
- Effarouchement (danh từ): Sự hoảng sợ, sự khiếp sợ.
- L'effarouchement des animaux sauvages. (Sự hoảng sợ của các loài động vật hoang dã.)
Từ đồng nghĩa
- Làm hoảng sợ: Effrayer, apeurer, terrifier, alarmer.
- Ăn cắp (lóng): Voler, chiper, piquer, faucher.
Từ trái nghĩa
- Làm hoảng sợ: Rassurer (trấn an), apprivoiser (thuần hóa), calmer (làm dịu).
ngoại động từ
- làm hoảng sợ
- Ne pas effaroucher le maladekhông làm cho người ốm hoảng sợ
- (tiếng lóng, biệt ngữ) thó, cuỗm
- Effaroucher un portefeuillethó một cái ví