effaroucher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm hoảng sợ, làm giật mình, làm khiếp sợ: Hành động gây ra sự sợ hãi, cảnh giác hoặc làm cho ai đó/cái gì đó chạy trốn hoặc tránh xa, thườngmột cách đột ngột.
    • (Tiếng lóng, biệt ngữ) Thó, cuỗm, ăn cắp: Hành động lấy trộm một cách nhanh chóng lén lút.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa chính (làm hoảng sợ):
    • Le bruit soudain a effarouché les oiseaux. (Tiếng động bất ngờ làm đàn chim hoảng sợ.)
    • Il faut éviter d'effaroucher les investisseurs avec des propos trop radicaux. (Phải tránh làm các nhà đầu khiếp sợ bằng những lời lẽ quá cực đoan.)
    • Ne pas effaroucher le malade. (Không làm cho người ốm hoảng sợ.)
  • Nghĩa lóng (ăn cắp):
    • Effaroucher un portefeuille. (Thó một cái .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être facile à effaroucher": Dễ bị hoảng sợ, dễ bị làm giật mình.
    • C'est un cheval très nerveux, il est facile à effaroucher. (Đómột con ngựa rất nhút nhát, dễ bị làm hoảng sợ.)
  • Sử dụngdạng bị động (être effarouché): Bị hoảng sợ, có vẻ e dè, cảnh giác.
    • À mon approche, le lièvre s'est enfui, visiblement effarouché. (Khi tôi đến gần, con thỏ rừng đã bỏ chạy, rõ ràngbị hoảng sợ.)
    • Elle avait un air effarouché quand on lui a posé une question personnelle. ( ấy có vẻ e dè khi được hỏi một câu hỏi riêng tư.)
Biến thể từ gần giống
  • Effarouchant, effarouchante (tính từ): Có thể làm hoảng sợ, đáng sợ.
    • Un bruit effarouchant. (Một tiếng động đáng sợ.)
  • Effarouchement (danh từ): Sự hoảng sợ, sự khiếp sợ.
    • L'effarouchement des animaux sauvages. (Sự hoảng sợ của các loài động vật hoang .)
Từ đồng nghĩa
  • Làm hoảng sợ: Effrayer, apeurer, terrifier, alarmer.
  • Ăn cắp (lóng): Voler, chiper, piquer, faucher.
Từ trái nghĩa
  • Làm hoảng sợ: Rassurer (trấn an), apprivoiser (thuần hóa), calmer (làm dịu).
ngoại động từ
  1. làm hoảng sợ
    • Ne pas effaroucher le malade
      không làm cho người ốm hoảng sợ
  2. (tiếng lóng, biệt ngữ) thó, cuỗm
    • Effaroucher un portefeuille
      thó một cái

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "effaroucher"