effecteur

Học thuật
Thân thiện
effecteur

Un effecteur musculaire permet le mouvement du bras.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Sinh vật học) Cơ quan tác động: Một bộ phận của cơ thể (như hoặc tuyến) phản ứng lại các tín hiệu từ hệ thần kinh để thực hiện một hành động cụ thể.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) Cơ quan tác động: Mô tả đặc tính của các bộ phận chức năng thực hiện hành động dựa trên chỉ đạo từ hệ thần kinh trung ương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les muscles et les glandes sont des effecteurs. (Các tuyếnnhững cơ quan tác động.)
    • Le système nerveux envoie des signaux aux effecteurs pour provoquer une réponse. (Hệ thần kinh gửi tín hiệu đến các cơ quan tác động để tạo ra phản ứng.)
  • Tính từ:

    • On étudie la fonction effectrice des neurones moteurs. (Người ta nghiên cứu chức năng tác động của các -ron vận động.)
    • Une réponse effectrice est une action concrète. (Một phản ứng tác độngmột hành động cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voie effectrice": (Sinhhọc) Đường dẫn truyền thần kinh đi từ trung tâm xử lý (não, tủy sống) đến cơ quan tác động.

    • La voie effectrice transmet l'ordre du cerveau au muscle. (Đường dẫn tác động truyền lệnh từ não đến .)
  • "Branche effectrice": (Giải phẫu) Nhánh thần kinh vận động, chịu trách nhiệm dẫn truyền tín hiệu đến cơ quan đích.

    • La branche effectrice du nerf spinal innerve le muscle. (Nhánh tác động của dây thần kinh tủy chi phối cho .)
Biến thể từ gần giống
  • Effectrice (tính từ giống cái): Dạng giống cái của tính từ "effecteur".

    • Une réponse effectrice. (Một phản ứng tác động.)
  • Effectuation (danh từ giống cái): Sự thực hiện, sự thi hành (một hành động).

    • L'effectuation d'un mouvement. (Sự thực hiện một cử động.)
  • Effectuer (động từ): Thực hiện, tiến hành.

    • Effectuer un travail. (Thực hiện một công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Organe exécuteur: (Sinh vật học) Cơ quan thi hành, cơ quan thực hiện.
  • Organe réactif: Cơ quan phản ứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ/tính từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

effecteur

Un effecteur musculaire permet le mouvement du bras.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) cơ quan tác động
tính từ
  1. (Organes effecteurs) (sinh vật học) cơ quan tác động

Từ gần giống