effecteur

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) cơ quan tác động
tính từ
  1. (Organes effecteurs) (sinh vật học) cơ quan tác động

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

effecteur
Un effecteur musculaire permet le mouvement du bras.