effectuer

Học thuật
Thân thiện
effectuer

L'ingénieur doit effectuer une série de tests sur le nouveau prototype.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thực hiện, tiến hành: Chỉ hành động làm cho một việc gì đó xảy ra, hoàn thành một nhiệm vụ, một kế hoạch đã được dự định.
    • Thực thi, tiến hành (một giao dịch, một thao tác): Dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật để chỉ việc làm một hành động cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'entreprise va effectuer des travaux de rénovation. (Công ty sẽ tiến hành các công việc cải tạo.)
    • Pour payer, vous devez effectuer un virement bancaire. (Để thanh toán, bạn phải thực hiện một chuyển khoản ngân hàng.)
    • Le pilote a effectué un atterrissage en douceur. (Phi công đã thực hiện một hạ cánh nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Effectuer un calcul": thực hiện một phép tính.

    • L'ordinateur peut effectuer des calculs complexes en une seconde. (Máy tính có thể thực hiện các phép tính phức tạp trong một giây.)
  • "Effectuer une recherche": tiến hành một cuộc nghiên cứu/tìm kiếm.

    • Les scientifiques effectuent des recherches sur ce nouveau virus. (Các nhà khoa học đang tiến hành nghiên cứu về loại virus mới này.)
  • "Effectuer un achat": thực hiện một giao dịch mua hàng.

    • Vous pouvez effectuer vos achats en ligne. (Bạn có thể thực hiện việc mua sắm của mình trực tuyến.)
Biến thể từ gần giống
  • Effectuation (danh từ giống cái): sự thực hiện, sự thi hành.

    • L'effectuation du plan est prévue pour le mois prochain. (Việc thực hiện kế hoạch được dự kiến vào tháng tới.)
  • Réaliser (ngoại động từ): thực hiện, đạt được (có thể mang sắc thái hoàn thành một mục tiêu, ước mơ).

  • Exécuter (ngoại động từ): thực hiện, thi hành (thường nhấn mạnh vào việc làm theo chỉ thị, mệnh lệnh hoặc một kế hoạch chi tiết).
Từ đồng nghĩa
  • Accomplir: hoàn thành, thực hiện (một nhiệm vụ).
  • Réaliser: thực hiện, hiện thực hóa.
  • Exécuter: thi hành, thực thi.
  • Procéder à: tiến hành (việc gì).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "effectuer" trong tiếng Pháp. Động từ này thường đi trực tiếp với tân ngữ.

Thành ngữ liên quan

Động từ "effectuer" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định. chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen trong văn phong chính thức hoặc kỹ thuật.

effectuer

L'ingénieur doit effectuer une série de tests sur le nouveau prototype.

ngoại động từ
  1. thực hiện
    • Effectuer un projet
      thực hiện một đồ án

Từ gần giống