effectless
/i'fektlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có kết quả, không đem lại kết quả mong muốn: "effectless" mô tả một hành động, nỗ lực hoặc sự can thiệp không dẫn đến bất kỳ kết quả, thay đổi hoặc tác động nào có thể nhận thấy được.
- Không hiệu lực, không hiệu quả: Chỉ sự vật, biện pháp hoặc quyết định không có sức mạnh, giá trị hoặc khả năng tạo ra sự thay đổi như dự định.
- Không tác động, không ảnh hưởng: Nhấn mạnh việc thiếu hoàn toàn sự ảnh hưởng lên một đối tượng hoặc tình huống.
- Không gây ấn tượng: (Ít phổ biến hơn) Mô tả điều gì đó không tạo được ấn tượng hoặc không thu hút sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His repeated apologies were effectless; she refused to forgive him. (Những lời xin lỗi lặp đi lặp lại của anh ấy không có kết quả; cô ấy từ chối tha thứ cho anh.)
- The new policy proved effectless in solving the traffic congestion. (Chính sách mới tỏ ra không hiệu quả trong việc giải quyết ùn tắc giao thông.)
- The medicine was effectless against the virus. (Loại thuốc đó không có tác dụng đối với loại virus này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "effectless effort": nỗ lực vô ích, không đem lại kết quả.
- All his effectless efforts only led to more frustration. (Tất cả những nỗ lực vô ích của anh ta chỉ dẫn đến thêm sự thất vọng.)
- "render something effectless": làm cho cái gì đó trở nên vô hiệu, không còn tác dụng.
- The new encryption technology renders the old hacking methods effectless. (Công nghệ mã hóa mới làm cho các phương pháp hack cũ trở nên vô hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Ineffective (adj): không hiệu quả, không có tác dụng. (Từ đồng nghĩa phổ biến và thông dụng hơn "effectless").
- Fruitless (adj): vô ích, không sinh kết quả (thường chỉ nỗ lực, công sức).
- Inefficacious (adj): (trang trọng) không có hiệu lực, không công hiệu.
- Vain (adj): vô ích, không có kết quả (thường dùng cho nỗ lực, hy vọng).
Từ đồng nghĩa
- Ineffective: không hiệu quả.
- Futile: vô ích, phí công.
- Unsuccessful: không thành công.
- Powerless: không có sức mạnh, bất lực.
- Inefficacious: không có hiệu lực.
Từ trái nghĩa
- Effective: có hiệu quả, hiệu lực.
- Effectual: (trang trọng) có hiệu quả, đem lại kết quả.
- Potent: mạnh mẽ, có hiệu lực cao.
- Successful: thành công.
- Impactful: có tác động, có ảnh hưởng.
Lưu ý sử dụng
- "Effectless" là một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "ineffective", "futile", hoặc "unsuccessful" được ưa chuộng hơn.
- Từ này thường được dùng trong văn viết mang tính học thuật, trang trọng hoặc văn chương hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- không có kết quả
- không hiệu lực, không hiệu quả, không tác dụng
- không tác động, không ảnh hưởng; không ấn tượng