effectuate
/i'fektjueit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thực hiện, làm cho xảy ra, đem lại (một kết quả): Hành động làm cho một điều gì đó diễn ra một cách hiệu quả, biến một kế hoạch, ý định hoặc mục tiêu thành hiện thực.
- Thi hành, thực thi (một điều luật, quyết định): Làm cho một quyết định chính thức hoặc một điều luật có hiệu lực và được áp dụng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The new policy aims to effectuate positive changes in the community. (Chính sách mới nhằm thực hiện những thay đổi tích cực trong cộng đồng.)
- The manager effectuated the plan with great efficiency. (Người quản lý đã thực hiện kế hoạch với hiệu quả cao.)
- The treaty will be effectuated once all parties have signed. (Hiệp ước sẽ được thi hành một khi tất cả các bên đã ký kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to effectuate a transfer": thực hiện một sự chuyển giao (tài sản, quyền lợi).
- The lawyer helped to effectuate the transfer of property. (Luật sư đã giúp thực hiện việc chuyển giao tài sản.)
- "to effectuate a settlement": thực hiện một thỏa thuận dàn xếp.
- The mediator's role is to effectuate a fair settlement between the two parties. (Vai trò của người hòa giải là thực hiện một thỏa thuận công bằng giữa hai bên.)
Biến thể và từ gần giống
- Effectuation (danh từ): sự thực hiện, sự thi hành.
- The effectuation of the new law will take time. (Việc thi hành luật mới sẽ cần thời gian.)
- Effective (tính từ): có hiệu quả, có hiệu lực.
- The new method is very effective. (Phương pháp mới rất có hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Accomplish: hoàn thành, đạt được.
- Execute: thực thi, thi hành.
- Implement: triển khai, thực hiện.
- Carry out: tiến hành, thực hiện.
- Bring about: mang lại, tạo ra.
Từ trái nghĩa
- Hinder: cản trở.
- Prevent: ngăn cản.
- Neglect: bỏ mặc, sao lãng.
Lưu ý sử dụng
- "Effectuate" là một từ trang trọng, thường được sử dụng trong văn bản chính thức, pháp lý, học thuật hoặc kinh doanh. Trong hội thoại hàng ngày, các từ như "carry out", "implement" hoặc "achieve" thường phổ biến hơn.
- Không nhầm lẫn với "affect" (động từ: ảnh hưởng đến). "Effectuate" có liên quan chặt chẽ đến "effect" (danh từ: kết quả, hiệu ứng; động từ: thực hiện, gây ra - nghĩa này ít dùng).
ngoại động từ
- thực hiện, đem lại