efficacement

Học thuật
Thân thiện
efficacement

L'étudiant organise efficacement ses notes pour l'examen.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách hiệu quả, một cách hiệu lực: Dùng để miêu tả một hành động được thực hiện theo cách đạt được kết quả mong muốn, mang lại hiệu quả tốt hoặc tác dụng như dự định.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le médicament agit efficacement contre la douleur. (Thuốc này tác dụng giảm đau một cách hiệu quả.)
    • Il a su gérer la crise efficacement. (Anh ấy đã biết cách quảncuộc khủng hoảng một cách hiệu quả.)
    • Pour résoudre ce problème, il faut agir efficacement. (Để giải quyết vấn đề này, cần phải hành động một cách hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travailler efficacement": Làm việc một cách hiệu quả, năng suất.

    • Avec une bonne organisation, on peut travailler plus efficacement. (Với một sự tổ chức tốt, chúng ta có thể làm việc hiệu quả hơn.)
  • "Communiquer efficacement": Giao tiếp một cách hiệu quả.

    • La clé d'une bonne équipe est de communiquer efficacement. (Chìa khóa của một đội nhóm tốtgiao tiếp hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Efficace (adj): hiệu quả, hiệu lực.

    • Une méthode efficace. (Một phương pháp hiệu quả.)
  • Efficacité (n): Hiệu quả, hiệu lực.

    • L'efficacité de ce traitement est prouvée. (Hiệu quả của phương pháp điều trị này đã được chứng minh.)
  • Inefficacement (phó từ): Một cách không hiệu quả, vô hiệu.

    • Il a tenté inefficacement de la convaincre. (Anh ấy đã cố gắng thuyết phục ấy một cách vô hiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Utilement: Một cách hữu ích, có ích.
  • Productivement: Một cách năng suất, hiệu quả.
  • Avantageusement: Một cách có lợi.
Từ trái nghĩa
  • Inefficacement: Một cách không hiệu quả.
  • Inutilement: Một cách vô ích.
  • Stérilement: Một cách vô hiệu, không kết quả.
efficacement

L'étudiant organise efficacement ses notes pour l'examen.

phó từ
  1. hiệu quả, hiệu lực
    • Inefficacement

Từ chứa "efficacement"