efficacité

Học thuật
Thân thiện
efficacité

L'efficacité de cette méthode de travail est évidente.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hiệu quả, hiệu lực: Chất lượng của một người, một phương pháp hoặc một vật khả năng đạt được kết quả mong muốn một cách thực tế.
    • Sự hiệu nghiệm, sự công hiệu: Khả năng tạo ra tác động hoặc kết quả cụ thể, đặc biệt trong y học hoặc kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'efficacité de cette nouvelle loi est remarquable. (Hiệu lực của đạo luật mới này thật đáng chú ý.)
    • Nous devons mesurer l'efficacité de notre stratégie marketing. (Chúng ta cần đo lường hiệu quả của chiến lược tiếp thị của chúng ta.)
    • L'efficacité du vaccin a été prouvée par des tests cliniques. (Sự hiệu nghiệm của vắc-xin đã được chứng minh qua các thử nghiệm lâm sàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Efficacité énergétique": Hiệu suất năng lượng (thường được liệt kê như một cụm từ chuyên ngành).

    • L'amélioration de l'efficacité énergétique est une priorité. (Việc cải thiện hiệu suất năng lượngmột ưu tiên.)
  • "Avec efficacité": Một cách hiệu quả.

    • L'équipe a travaillé avec une grande efficacité. (Đội ngũ đã làm việc với một hiệu quả rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Efficace (tính từ): hiệu quả, công hiệu.

    • Ce médicament est très efficace contre la fièvre. (Loại thuốc này rất công hiệu với chứng sốt.)
  • Efficience (danh từ giống cái): Hiệu suất, hiệu năng (nhấn mạnh đến tỷ lệ giữa kết quả đạt được nguồn lực sử dụng).

    • L'efficience économique d'une entreprise. (Hiệu suất kinh tế của một doanh nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Rendement: Năng suất, hiệu suất.
  • Productivité: Năng suất, sức sản xuất.
  • Utilité: Tính hữu ích.
Từ trái nghĩa
  • Inefficacité: Sự không hiệu quả, sự vô hiệu.
  • Inutilité: Sự vô ích.
Các cụm từ liên quan
  • Preuve d'efficacité: Bằng chứng về hiệu quả.

    • Il faut fournir des preuves d'efficacité pour obtenir l'autorisation. (Cần phải cung cấp bằng chứng về hiệu quả để được cấp phép.)
  • Perte d'efficacité: Sự giảm hiệu quả.

    • Une usure normale entraîne une perte d'efficacité. (Sự hao mòn tự nhiên dẫn đến giảm hiệu quả.)
efficacité

L'efficacité de cette méthode de travail est évidente.

danh từ giống cái
  1. hiệu quả, hiệu lực; sự hiệu nghiệm, sự công hiệu
    • L'efficacité d'une méthode
      hiệu lực của một phương pháp

Từ trái nghĩa

Từ chứa "efficacité"