Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • hiệu lực, hiệu quả
  • năng lực, khả năng
  • năng suất, hiệu suất
    • labour efficiency
      năng suất lao động
Related search result for "efficiency"
Comments and discussion on the word "efficiency"