inefficiency

/,ini'fiʃənsi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thiếu hiệu quả, sự kém hiệu quả: Trạng thái hoặc đặc điểm của một hệ thống, quy trình, tổ chức hoặc cá nhân không đạt được kết quả mong muốn một cách tối ưu, gây lãng phí thời gian, tiền bạc, nguồn lực hoặc năng lượng.
    • Sự bất tài, sự thiếu năng lực: (Khi nói về một người) Tình trạng không khả năng thực hiện công việc một cách hiệu quả thành thạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company's main problem is bureaucratic inefficiency. (Vấn đề chính của công ty sự kém hiệu quả của bộ máy hành chính.)
    • We need to eliminate inefficiency in our production line to reduce costs. (Chúng ta cần loại bỏ sự thiếu hiệu quả trong dây chuyền sản xuất để giảm chi phí.)
    • His constant mistakes are a sign of professional inefficiency. (Những sai lầm liên tục của anh ta dấu hiệu của sự bất tài trong chuyên môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To highlight/expose inefficiency": Làm nổi bật/phơi bày sự kém hiệu quả.
    • The audit report exposed serious inefficiency in the department's spending. (Báo cáo kiểm toán đã phơi bày sự kém hiệu quả nghiêm trọng trong chi tiêu của bộ phận.)
  • "A source/cause of inefficiency": Một nguồn gốc/nguyên nhân của sự thiếu hiệu quả.
    • Poor communication is a major source of inefficiency in teamwork. (Giao tiếp kém một nguyên nhân chính dẫn đến sự thiếu hiệu quả trong làm việc nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Inefficient (tính từ): thiếu hiệu quả, kém hiệu quả, bất tài.
    • an inefficient method (một phương pháp kém hiệu quả)
    • an inefficient worker (một công nhân bất tài)
  • Inefficiently (trạng từ): một cách thiếu hiệu quả.
    • The machine was running inefficiently, consuming too much fuel. (Cỗ máy đang chạy một cách thiếu hiệu quả, tiêu thụ quá nhiều nhiên liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Ineffectiveness (n): sự không hiệu quả, sự vô hiệu.
  • Wastefulness (n): sự lãng phí, sự phung phí.
  • Incompetence (n): sự bất tài, sự thiếu năng lực (thường dùng cho người).
Từ trái nghĩa
  • Efficiency (n): hiệu quả, năng suất, sự hiệu quả.
  • Effectiveness (n): tính hiệu quả, hiệu lực.
  • Competence (n): năng lực, khả năng.
danh từ
  1. sự thiếu khả năng, sự không khả năng, sự bất tài (người); điều chứng tỏ thiếu khả năng; điều chứng tỏ không khả năng
  2. sự không hiệu quả

Từ trái nghĩa