effigie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hình, hình nhân, hình nộm: Vật thể (thường là tượng, hình vẽ hoặc hình chạm khắc) đại diện cho một người, đặc biệt là một nhân vật nổi tiếng hoặc có quyền lực.
- (Nghĩa bóng) Dấu ấn, đặc trưng: Dấu hiệu hoặc phẩm chất đặc biệt, dễ nhận thấy của một người hoặc một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Timbre à l'effigie du président. (Con tem có hình chủ tịch.)
- Une effigie en cire. (Một hình nộm bằng sáp.)
- Monnaie à l'effigie d'un roi. (Đồng tiền có hình một ông vua.)
- Marqué à l'effigie de l'humanité. (Mang dấu ấn của nhân loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
Droit d'effigie: Quyền được tạc hình trên đồng tiền.
- Seuls les monarques avaient le droit d'effigie. (Chỉ có các quân vương mới có quyền được tạc hình trên đồng tiền.)
Exécution en effigie: Sự hành hình hình nộm (một nghi thức pháp lý hoặc biểu tượng trong lịch sử, khi một hình nộm đại diện cho một người bị kết án bị xử tử hoặc đốt).
- Le criminel en fuite fut condamné à l'exécution en effigie. (Tên tội phạm đang bỏ trốn bị kết án hành hình bằng hình nộm.)
Biến thể và từ gần giống
- Effigier (động từ, hiếm gặp): Tạc hình, khắc hình (ai đó).
- Représentation (danh từ giống cái): sự thể hiện, hình ảnh đại diện (nghĩa rộng hơn).
- Portrait (danh từ giống đực): chân dung, bức vẽ/ảnh chân dung.
Từ đồng nghĩa
- Figure (danh từ giống cái): hình, hình ảnh.
- Image (danh từ giống cái): hình ảnh, tượng.
- Représentation (danh từ giống cái): hình tượng, sự thể hiện.
- Semblance (danh từ giống cái): hình dáng bề ngoài.
Cụm từ cố định liên quan
À l'effigie de (quelqu'un/quelque chose): Có hình/hình ảnh của (ai/cái gì).
- Une pièce de monnaie à l'effigie de Marianne. (Một đồng xu có hình Marianne.)
Brûler/qûeux en effigie: Đốt/hành hình (ai đó) bằng hình nộm (một hành động biểu tượng của sự phản đối).
- La foule a brûlé l'effigie du dictateur. (Đám đông đã đốt hình nộm của tên độc tài.)
danh từ giống cái
- hình, hình nhân, hình nộm
- Timbre à l'effigie du présidenttem có hình chủ tịch
- Une effigie en ciremột hình nộm bằng sáp
- Monnaie à l'effigie d'un roiđồng tiền có hình một ông vua
- (nghĩa bóng) dấu ấn
- Marqué à l'effigie de l'humanitémang dấu ấn của nhân loại
- droit d'effigiequyền được tạc hình trên đồng tiền
- exécution en effigiesự hành hình hình nộm