affiche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tờ quảng cáo, tờ áp phích: Một tờ giấy lớn, thường có hình ảnh và chữ viết, được dán ở nơi công cộng để thông báo, quảng cáo hoặc tuyên truyền.
- Tờ yết thị: Một thông báo chính thức được dán công khai.
Ví dụ sử dụng
- (Thành phố được phủ kín bởi những tờ áp phích cho buổi hòa nhạc.)
- (Tôi đã thấy một tờ quảng cáo phim cổ rất đẹp.)
- (Tờ yết thị chính thức về bầu cử được dán ở tòa thị chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être à l'affiche: Được chiếu/rạp (phim), được diễn (kịch), được trưng bày/quảng cáo.
- Quel film est à l'affiche cette semaine ? (Bộ phim nào được chiếu tuần này?)
- Tenir l'affiche: (Một vở kịch, vở hát) được diễn trong một thời gian dài.
- Cette comédie tient l'affiche depuis six mois. (Vở hài kịch này được diễn đã sáu tháng rồi.)
Biến thể và từ liên quan
- Affichette (danh từ giống cái): Tờ quảng cáo nhỏ.
- Affichage (danh từ giống đực): Hành động dán quảng cáo; sự quảng cáo, hệ thống biển báo/quảng cáo.
- Afficher (động từ): Dán (quảng cáo, thông báo); thể hiện ra, phô trương (một thái độ, cảm xúc).
Từ đồng nghĩa
- Panneau (giống đực): Tấm biển, bảng hiệu (thường cứng và cố định).
- Poster (giống đực, từ mượn tiếng Anh): Áp phích, thường dùng trong ngữ cảnh trang trí.
- Pancarte (giống cái): Biển ngắn, bảng hiệu (có thể cầm tay hoặc treo).
Thành ngữ liên quan
- Plat comme une affiche: Gầy đét, gầy như một tấm ván.
- Il est plat comme une affiche depuis sa maladie. (Anh ấy gầy đét từ sau trận ốm.)
- Mettre à l'affiche: Đưa lên quảng cáo, cho chiếu/diễn.
- Le théâtre met à l'affiche une nouvelle pièce. (Nhà hát cho diễn một vở kịch mới.)
danh từ giống cái
- tờ yết thị
- tờ quảng cáo, tờ áp phích
- Affiches publicitairestờ quảng cáo
- Colleur d'affichesngười dán áp phích
- Affiche de théâtretờ quảng cáo kịch
- Mettre une pièce à l'affichequảng cáo một vở tuồng
- plat comme une affichegầy đét
- tenir l'afficheđược diễn một thời gian dài (vở hát, kịch...)