effilochure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sợi tháo tơi: Chỉ trạng thái hoặc kết quả của việc một vật liệu dệt (như vải, len) bị tơi ra, bung ra thành những sợi nhỏ, lỏng lẻo ở mép hoặc bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'effilochure au bord de son vieux jean est devenue une mode. (Sợi tháo tơi ở mép chiếc quần jean cũ của cô ấy đã trở thành một mốt.)
- Pour éviter l'effilochure du tissu, il faut coudre les ourlets. (Để tránh hiện tượng vải bị tơi sợi, cần phải may các đường viền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Présenter une effilochure": có hiện tượng bị tơi sợi.
- Ce tissu de mauvaise qualité présente déjà une effilochure. (Loại vải chất lượng kém này đã có hiện tượng bị tơi sợi rồi.)
Biến thể và từ gần giống
Effilocher (động từ): làm tơi ra, tháo thành sợi.
- Il a effiloché la corde pour en faire de la ficelle. (Anh ấy đã tơi sợi dây thừng ra để làm thành dây buộc nhỏ.)
Effiloché, effilochée (tính từ): bị tơi sợi, có dạng sợi tơi.
- Un pull aux manches effilochées. (Một chiếc áo len có phần tay áo bị tơi sợi.)
Từ đồng nghĩa
- Effilure (danh từ giống cái): sự tơi sợi, sự bung chỉ (thường dùng trong ngành dệt may).
- Délavure (danh từ giống cái): sự phai màu, bạc màu (có thể đi kèm với hiện tượng hư hỏng vải nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ liên quan
- Être sujet à l'effilochure: dễ bị tơi sợi.
- La laine de ce manteau est sujette à l'effilochure. (Len của chiếc áo khoác này dễ bị tơi sợi.)