effleurage

Học thuật
Thân thiện
effleurage

A midwife performs a gentle effleurage on a pregnant woman's abdomen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xoa nhẹ, kỹ thuật xoa da: Một động tác xoa bóp nhẹ nhàng, trượt tay trên bề mặt da theo nhịp điệu, thường được sử dụng trong liệu pháp mát-xa hoặc y học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Effleurage of the abdomen is used in the Lamaze method of childbirth. (Sự xoa nhẹ vùng bụng được sử dụng trong phương pháp Lamaze khi sinh nở.)
    • The massage therapist began with gentle effleurage to relax the muscles. (Chuyên viên mát-xa bắt đầu bằng những động tác xoa nhẹ nhàng để thư giãn bắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Circular effleurage": Kỹ thuật xoa nhẹ theo vòng tròn.

    • Circular effleurage on the temples can help relieve a headache. (Xoa nhẹ theo vòng trònthái dương có thể giúp giảm đau đầu.)
  • "Long, gliding effleurage": Động tác xoa nhẹ, trượt dài.

    • Long, gliding effleurage strokes are used to spread massage oil and warm up the tissue. (Các động tác xoa nhẹ, trượt dài được dùng để tán đều dầu mát-xa làm ấm .)
Biến thể từ gần giống
  • Effleurer (động từ tiếng Pháp gốc): Chạm nhẹ, lướt qua.
  • Stroking (danh từ tiếng Anh): Hành động vuốt ve, xoa nhẹ.
Từ đồng nghĩa
  • Light stroking: Vuốt ve nhẹ nhàng.
  • Gliding touch: Động tác chạm trượt nhẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho từ này đây một danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ này.)

effleurage

A midwife performs a gentle effleurage on a pregnant woman's abdomen.

Noun
  1. »± xoa da
    • effleurage of the abdomen is used in the Lamaze method of childbirth
      Sự xoa bụng được dùng trong phương pháp Lamaze của phụ nữ sinh nở