effleurage

Học thuật
Thân thiện
effleurage

L'infirmière pratique un effleurage sur le bras du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Sự gọt sửa mặt: Trong kỹ thuật thuộc da, "effleurage" chỉ hành động gọt, cạo hoặc sửa cho bề mặt da trở nên nhẵn đồng đều.
    • (Y học) Sự xoa da: Trong lĩnh vực y học vậttrị liệu, "effleurage" là một kỹ thuật xoa bóp nhẹ nhàng, dùng lòng bàn tay hoặc đầu ngón tay di chuyển trên da để thư giãn cải thiện tuần hoàn máu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'effleurage est une étape cruciale dans le tannage du cuir. (Việc gọt sửa mặtmột bước quan trọng trong quá trình thuộc da.)
    • Le kinésithérapeute a commencé le massage par un effleurage léger du dos. (Nhà vậttrị liệu bắt đầu buổi massage bằng một động tác xoa da nhẹ nhànglưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Effleurage circulaire": Xoa da theo vòng tròn, một kỹ thuật phổ biến trong massage.

    • Pour détendre les muscles, utilisez un effleurage circulaire. (Để thư giãn bắp, hãy sử dụng kỹ thuật xoa da theo vòng tròn.)
  • "Effleurage profond": Xoa da với áp lực sâu hơn, thường dùng sau bước xoa nhẹ ban đầu.

    • Après l'effleurage léger, le thérapeute procède à un effleurage plus profond. (Sau bước xoa nhẹ, chuyên viên trị liệu tiến hành xoa với áp lực sâu hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Effleurer (động từ): Chạm nhẹ, lướt qua.
    • Effleurer la surface de l'eau avec les doigts. (Chạm nhẹ ngón tay lên mặt nước.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong y học): Caresses (sự vuốt ve nhẹ), Pétrissage léger (sự nhào nặn nhẹ).
  • (Trong kỹ thuật): Parage (sự gọt, xén), Lissage (sự làm nhẵn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "effleurage".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "effleurage".

effleurage

L'infirmière pratique un effleurage sur le bras du patient.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) sự gọt sửa mặt (da thuộc)
  2. (y học) sự xoa da