efflorescence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Hóa học) Sự lên hoa; lớp lên hoa: Hiện tượng muối kết tinh thành lớp bột trắng trên bề mặt vật liệu xây dựng (như tường, gạch) do nước bay hơi để lại muối hòa tan.
- (Địa chất, địa lý) Sự rã mặt; lớp rã mặt: Quá trình phong hóa khiến bề mặt đá hoặc khoáng vật bị vỡ vụn thành bột.
- Phấn (trên quả, trên lá): Lớp phủ tự nhiên, mỏng, có dạng bột màu trắng xanh trên vỏ quả (như nho) hoặc lá cây.
- (Y học) Ngoại ban: Sự xuất hiện của các nốt phát ban trên da, thường là triệu chứng của một bệnh.
- (Nghĩa bóng) Sự nảy nở, sự phát triển rực rỡ: Giai đoạn đạt đến đỉnh cao, sự phát triển mạnh mẽ và đầy đủ nhất của một hiện tượng, một trào lưu (như nghệ thuật, văn hóa).
- (Từ cũ) Sự khai hoa: Hành động nở hoa (nghĩa đen).
- (Từ cũ) Mốc: Lớp nấm mốc phát triển trên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'efflorescence blanche sur le mur est due à l'humidité. (Lớp lên hoa màu trắng trên tường là do độ ẩm.)
- L'efflorescence des raisins les protège. (Lớp phấn trên quả nho bảo vệ chúng.)
- La rougeole se caractérise par une efflorescence cutanée. (Bệnh sởi đặc trưng bởi một đợt ngoại ban trên da.)
- Le XVIIIe siècle a connu une efflorescence des idées philosophiques. (Thế kỷ XVIII chứng kiến sự nảy nở rực rỡ của các tư tưởng triết học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être à l'efflorescence de": Đang ở thời kỳ đỉnh cao, rực rỡ nhất của.
- Le peintre était à l'efflorescence de son talent. (Họa sĩ đang ở thời kỳ đỉnh cao tài năng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Efflorescent (adj): Có tính chất lên hoa; đang nở rộ, đang phát triển mạnh.
- Un mur efflorescent. (Bức tường bị lên hoa.)
- Un art efflorescent. (Một nền nghệ thuật đang nở rộ.)
Fleurir (động từ): Nở hoa; phát triển thịnh vượng (nghĩa bóng). Đây là động từ gốc liên quan đến khái niệm "nở".
- Les cerisiers fleurissent au printemps. (Cây anh đào nở hoa vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
- Bloom (nghĩa bóng): Sự nở rộ.
- Épanouissement (nghĩa bóng): Sự nở rộ, sự phát triển đầy đủ.
- Exanthème (y học): Ban, ngoại ban.
- Délitescence (địa chất, ít phổ biến hơn): Sự rã bở.
Từ trái nghĩa
- Déclin (nghĩa bóng): Sự suy tàn.
- Fané (nghĩa đen/từ cũ): Đã tàn, đã héo.
danh từ giống cái
- (hóa học) sự lên hoa; lớp lên hoa
- (địa chất, địa lý) sự rã mặt; lớp rã mặt
- phấn (trên quả, trên lá)
- Efflorescence des raisinsphấn nho
- (y học) ngoại ban
- (nghĩa bóng) sự nảy nở, sự phát triển
- Efflorescence de l'artsự nảy nở nghệ thuật
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự khai hoa
- (từ cũ, nghĩa cũ) mốc