efflorescence

danh từ giống cái
  1. (hóa học) sự lên hoa; lớp lên hoa
  2. (địa chất, địa lý) sự mặt; lớp mặt
  3. phấn (trên quả, trên )
    • Efflorescence des raisins
      phấn nho
  4. (y học) ngoại ban
  5. (nghĩa bóng) sự nảy nở, sự phát triển
    • Efflorescence de l'art
      sự nảy nở nghệ thuật
  6. (từ , nghĩa ) sự khai hoa
  7. (từ , nghĩa ) mốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "efflorescence"

efflorescence
Une efflorescence blanche apparaît sur la surface du mur.