efflorescence

Noun
  1. sự nở hoa
  2. sự nổi mẩn đỏ trên da
  3. giai đoạn thịnh vượng nhất hoặc năng suất nhất
  4. sự tan thành bột

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "efflorescence"

efflorescence
A fine white efflorescence covers the old stone wall.