efflorescence
Học thuậtThân thiện
Từ "efflorescence" trong tiếng Anh có nghĩa chính là sự nở hoa. Tuy nhiên, từ này còn có một số nghĩa khác và cách sử dụng đa dạng hơn. Dưới đây là giải thích chi tiết về từ này bằng tiếng Việt.
Định nghĩa
- Sự nở hoa: Chỉ quá trình hoa nở ra từ nụ.
- Sự nổi mẩn đỏ trên da: Trong ngữ cảnh y tế, nó có thể chỉ sự xuất hiện của các đốm đỏ hoặc phát ban trên da.
- Giai đoạn thịnh vượng nhất hoặc năng suất nhất: Khi một cái gì đó đạt đến đỉnh cao, giai đoạn tốt nhất trong sự phát triển của nó.
- Sự tan thành bột: Thường liên quan đến các chất hóa học hoặc vật liệu, khi chúng bị phân hủy và chuyển thành dạng bột mịn.
Ví dụ sử dụng
Sự nở hoa:
- "The garden was full of efflorescence in spring."
- (Khu vườn tràn đầy sự nở hoa vào mùa xuân.)
Sự nổi mẩn đỏ trên da:
- "The patient showed signs of efflorescence on his skin."
- (Bệnh nhân có dấu hiệu nổi mẩn đỏ trên da.)
Giai đoạn thịnh vượng:
- "The city experienced an efflorescence of culture during the Renaissance."
- (Thành phố đã trải qua một giai đoạn thịnh vượng văn hóa trong thời kỳ Phục Hưng.)
Sự tan thành bột:
- "The efflorescence of the salt left a white powder on the surface."
- (Sự tan thành bột của muối để lại một lớp bột trắng trên bề mặt.)
Biến thể của từ
- Effloresce (động từ): Có nghĩa là nở hoa hoặc phát triển.
- Ví dụ: "The flowers effloresce in the warm weather." (Hoa nở trong thời tiết ấm áp.)
Từ gần giống
- Blossom: Cũng có nghĩa là nở hoa, nhưng thường dùng cho hoa.
- Flourish: Nghĩa là phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng.
Từ đồng nghĩa
- Bloom: Nghĩa là nở hoa, thường dùng cho thời điểm hoa nở.
- Fleurish: Một từ hiếm gặp, nhưng cũng có nghĩa tương tự.
Cụm từ và thành ngữ
- Không có thành ngữ cụ thể nào liên quan đến "efflorescence", nhưng có thể sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc văn học để diễn tả sự phát triển hay sự thịnh vượng.
Kết luận
Từ "efflorescence" mang nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, y học và văn hóa.
Noun
- sự nở hoa
- sự nổi mẩn đỏ trên da
- giai đoạn thịnh vượng nhất hoặc năng suất nhất
- sự tan thành bột