efflorescence

Học thuật
Thân thiện
efflorescence

A fine white efflorescence covers the old stone wall.

Từ "efflorescence" trong tiếng Anh có nghĩa chính sự nở hoa. Tuy nhiên, từ này còn một số nghĩa khác cách sử dụng đa dạng hơn. Dưới đây giải thích chi tiết về từ này bằng tiếng Việt.

Định nghĩa
  1. Sự nở hoa: Chỉ quá trình hoa nở ra từ nụ.
  2. Sự nổi mẩn đỏ trên da: Trong ngữ cảnh y tế, có thể chỉ sự xuất hiện của các đốm đỏ hoặc phát ban trên da.
  3. Giai đoạn thịnh vượng nhất hoặc năng suất nhất: Khi một cái đó đạt đến đỉnh cao, giai đoạn tốt nhất trong sự phát triển của .
  4. Sự tan thành bột: Thường liên quan đến các chất hóa học hoặc vật liệu, khi chúng bị phân hủy chuyển thành dạng bột mịn.
dụ sử dụng
  1. Sự nở hoa:

    • "The garden was full of efflorescence in spring."
    • (Khu vườn tràn đầy sự nở hoa vào mùa xuân.)
  2. Sự nổi mẩn đỏ trên da:

    • "The patient showed signs of efflorescence on his skin."
    • (Bệnh nhân dấu hiệu nổi mẩn đỏ trên da.)
  3. Giai đoạn thịnh vượng:

    • "The city experienced an efflorescence of culture during the Renaissance."
    • (Thành phố đã trải qua một giai đoạn thịnh vượng văn hóa trong thời kỳ Phục Hưng.)
  4. Sự tan thành bột:

    • "The efflorescence of the salt left a white powder on the surface."
    • (Sự tan thành bột của muối để lại một lớp bột trắng trên bề mặt.)
Biến thể của từ
  • Effloresce (động từ): Có nghĩa nở hoa hoặc phát triển.
    • dụ: "The flowers effloresce in the warm weather." (Hoa nở trong thời tiết ấm áp.)
Từ gần giống
  • Blossom: Cũng có nghĩa nở hoa, nhưng thường dùng cho hoa.
  • Flourish: Nghĩa phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng.
Từ đồng nghĩa
  • Bloom: Nghĩa nở hoa, thường dùng cho thời điểm hoa nở.
  • Fleurish: Một từ hiếm gặp, nhưng cũng có nghĩa tương tự.
Cụm từ thành ngữ
  • Không thành ngữ cụ thể nào liên quan đến "efflorescence", nhưng có thể sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc văn học để diễn tả sự phát triển hay sự thịnh vượng.
Kết luận

Từ "efflorescence" mang nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, y học văn hóa.

efflorescence

A fine white efflorescence covers the old stone wall.

Noun
  1. sự nở hoa
  2. sự nổi mẩn đỏ trên da
  3. giai đoạn thịnh vượng nhất hoặc năng suất nhất
  4. sự tan thành bột