efflorescent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Hóa học) Lên hoa: Chỉ hiện tượng một số chất rắn (thường là muối) để lâu trong không khí mất nước kết tinh và biến thành dạng bột mịn trên bề mặt.
- Có phấn: Có một lớp phủ mịn, giống như bột hoặc phấn trên bề mặt.
- (Nghĩa bóng) Nảy nở, phát triển rực rỡ: Dùng để diễn tả cái gì đó đang ở thời kỳ đẹp nhất, phát triển mạnh mẽ và tỏa sáng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Hóa học):
- Le sulfate de sodium est un sel efflorescent. (Natri sunfat là một loại muối lên hoa.)
- Tính từ (Có phấn):
- On trouve souvent une peau efflorescente sur les fruits comme les prunes. (Trên các loại quả như mận, ta thường thấy một lớp vỏ có phấn.)
- Tính từ (Nghĩa bóng):
- Le talent efflorescent du jeune musicien a émerveillé le public. (Tài năng nảy nở rực rỡ của nhạc sĩ trẻ đã làm khán giả kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Période efflorescente": Thời kỳ nở rộ, thời kỳ hoàng kim.
- Le XIXe siècle fut la période efflorescente de la littérature romantique. (Thế kỷ XIX là thời kỳ nở rộ của văn học lãng mạn.)
- "Génération efflorescente": Thế hệ đang phát triển mạnh mẽ và tỏa sáng.
- Cette génération efflorescente d'artistes apporte un vent nouveau. (Thế hệ nghệ sĩ đang nở rộ này mang đến một làn gió mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Efflorescence (danh từ):
- (Hóa học) Sự lên hoa: Hiện tượng lên hoa.
- (Thực vật học) Sự ra hoa, thời kỳ ra hoa: Sự nở hoa của cây.
- (Nghĩa bóng) Sự nở rộ, thời kỳ cực thịnh: Sự phát triển rực rỡ nhất.
- L'efflorescence de la Renaissance. (Sự nở rộ của thời kỳ Phục Hưng.)
Từ đồng nghĩa
- (Hóa học) Déliquescent: Chảy nước (chỉ hiện tượng chất rắn hút ẩm và hóa lỏng, trái ngược với "efflorescent" là mất nước).
- (Có phấn) Poudreux: Có bột, phủ đầy bột.
- (Nghĩa bóng) Florissant: Thịnh vượng, phát đạt. / Épanoui: Nở rộ, viên mãn. / Rayonnant: Rực rỡ, tỏa sáng.
Từ trái nghĩa
- (Nghĩa bóng) Déclinant: Suy tàn. / Fané: Đã tàn, đã héo.
tính từ
- (hóa học) lên hoa
- Sel efflorescentmuối lên hoa
- có phấn
- Fruits efflorescentsquả có phấn
- (nghĩa bóng) nảy nở, phát triển
- Sentiments efflorescentstình cảm nảy nở