efflorescent

Học thuật
Thân thiện
efflorescent

The cherry trees are efflorescent in the early spring.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đang nở hoa, đang trổ bông: Trạng thái của cây cối, đặc biệt khi chúng bắt đầu hoặc đang trong quá trình ra hoa. Nghĩa này thường được dùng trong văn học hoặc mô tả mang tính hình tượng.
    • Nở rộ, phát triển mạnh mẽ: Dùng theo nghĩa ẩn dụ để miêu tả sự phát triển, sự đạt đến đỉnh cao hoặc thời kỳ rực rỡ nhất của một hiện tượng, ý tưởng, hay tài năng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The garden was efflorescent with roses. (Khu vườn đang nở rộ với những bông hồng.)
    • Her talent became efflorescent during her college years. (Tài năng của ấy đã nở rộ trong những năm đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "efflorescent period": thời kỳ nở rộ, thời kỳ đỉnh cao.
    • The Renaissance was an efflorescent period for arts and sciences. (Thời kỳ Phục Hưng một thời kỳ nở rộ cho nghệ thuật khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Efflorescence (danh từ):
    • Sự nở hoa: Hành động hoặc quá trình nở hoa.
      • The efflorescence of cherry blossoms marks the beginning of spring. (Sự nở hoa của anh đào đánh dấu sự bắt đầu của mùa xuân.)
    • Thời kỳ đỉnh cao, sự phát triển rực rỡ: Thời điểm một thứ đótrạng thái phát triển mạnh mẽ nhất.
      • The 1920s saw an efflorescence of jazz music. (Thập niên 1920 chứng kiến sự nở rộ của nhạc jazz.)
Từ đồng nghĩa
  • Blooming (adj): đang nở hoa.
  • Flourishing (adj): thịnh vượng, phát triển mạnh (dùng cho cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Blossoming (adj): đang trổ bông, đang phát triển tốt.
efflorescent

The cherry trees are efflorescent in the early spring.

Adjective
  1. đang nở hoa

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "efflorescent"