effluve

Học thuật
Thân thiện
effluve

Une odeur agréable d'effluve de fleurs émane du jardin.

Từ "effluve" trong tiếng Phápmột danh từ giống đực (le) thường được sử dụng để chỉ một loại khí hoặc hơi có thể tỏa ra từ một vật thể nào đó. Từ này nguồn gốc từ tiếng Latin "effluvium", mang ý nghĩa tương tự. "Effluve" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường với nghĩa bóng.

Định nghĩa nghĩa của từ "effluve":
  1. Hơi bốc ra: Chỉ những khí hoặc hơi tỏa ra từ một chất nào đó, thường là do sự phân hủy, phản ứng hóa học hoặc sự bay hơi.

    • Ví dụ: "Les effluves de la cuisine française sont irrésistibles." (Hơi bốc lên từ ẩm thực Pháp thật không thể cưỡng lại được.)
  2. Effluve điện (effluve électrique): Trong lĩnh vực điện học, từ này chỉ sự phóng điện tối, tức là hiện tượng điện tích được giải phóng trong không gian.

    • Ví dụ: "L'effluve électrique peut causer des perturbations dans les appareils électroniques." (Phóng điện tối có thể gây ra sự nhiễu loạn trong các thiết bị điện tử.)
Các biến thể từ gần giống:
  • Effluves: Đâysố nhiều của "effluve", chỉ nhiều loại hơi bốc khác nhau.
  • Émanation: Là một từ đồng nghĩa, cũng chỉ sự tỏa ra nhưng thường mang nghĩa hơi tiêu cực hơn, thường liên quan đến những khí độc hại.
Các cách sử dụng khác:
  • Chỉ mùi hương: "Effluve" có thể được sử dụng để chỉ mùi hương nhẹ nhàng tỏa ra từ một cái gì đó, như hoa hoặc thức ăn.
    • Ví dụ: "Les effluves parfumées des fleurs embaument le jardin." (Hương thơm nhẹ nhàng từ những bông hoa tỏa ngát khu vườn.)
Idioms cụm động từ:
  • Hiện tại không cụm động từ nào phổ biến sử dụng "effluve", nhưng bạn có thể gặp các cụm từ như "effluves de bonheur" (hơi bốc của hạnh phúc) để mô tả cảm giác tích cực.
Kết luận:

Tóm lại, từ "effluve" có nghĩa là hơi bốc ra hoặc khí tỏa ra từ một vật thể nào đó. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học có thể chỉ cả những mùi hương dễ chịu lẫn những hiện tượng vậtnhư phóng điện.

effluve

Une odeur agréable d'effluve de fleurs émane du jardin.

danh từ giống đực
  1. hơi bốc
  2. (Effluve électrique) (điện học) sự phóng điện tối

Từ gần giống

Từ chứa "effluve"

Từ có nhắc đến "effluve"