effluve

danh từ giống đực
  1. hơi bốc
  2. (Effluve électrique) (điện học) sự phóng điện tối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "effluve"

Từ có nhắc đến "effluve"

effluve
Une odeur agréable d'effluve de fleurs émane du jardin.