effort

/'efət/
Học thuật
Thân thiện
effort

Un enfant fait un effort pour porter un cartable lourd.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cố gắng, nỗ lực: Hành động dùng sức lực hoặc ý chí để đạt được một mục tiêu nào đó.
    • (Cơ học) Lực; ứng lực: Trong vật kỹ thuật, chỉ một lực tác dụng lên một vật thể hoặc cấu trúc.
    • (Thú y học) Sự bong gân: Chấn thươngdây chằng do vận động quá mức hoặc sai tư thế.
    • (Từ ) Sự đau mỏi : Cảm giác đau do căng thẳng hoặc hoạt động quá sức.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa chính (sự cố gắng):
    • Faire un effort pour réussir. (Cố gắng để thành công.)
    • Cela demande beaucoup d'effort. (Việc đó đòi hỏi rất nhiều nỗ lực.)
  • Nghĩa cơ học (lực):
    • L'effort de traction est trop important. (Lực kéoquá lớn.)
    • Calculer l'effort sur une poutre. (Tính toán lực tác dụng lên một dầm.)
  • Nghĩa thú y (sự bong gân):
    • Le cheval a un effort au tendon. (Con ngựa bị bong gângân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sans effort": Một cách dễ dàng, không cần phải cố gắng nhiều.
    • Il a résolu le problème sans effort. (Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách dễ dàng.)
  • "Être à l'effort": Đang trong quá trình gắng sức, vận động mạnh (thể thao, lao động).
    • Le moteur est à l'effort en montant la côte. (Động cơ đang gắng sức khi leo dốc.)
Biến thể từ liên quan
  • Efforté, e (tính từ): Gượng gạo, không tự nhiên.
    • Un sourire efforté. (Một nụ cười gượng gạo.)
  • Effort trong các cụm từ kỹ thuật (luôn được dùng với nghĩa "lực"):
    • Effort de compression: Lực nén.
    • Effort de cisaillement: Lực cắt.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens de "cố gắng":
    • Tentative: Sự thử, cố gắng.
    • Démarche: Bước đi, nỗ lực (thường trong đàm phán, hành chính).
  • Pour le sens de "lực" (cơ học):
    • Force: Lực.
    • Contrainte: Ứng suất, lực tác dụng.
Cụm từ cố định
  • "Un partisan du moindre effort": (Thân mật) Kẻ lười biếng, người luôn tìm cách làm ít nhất có thể.
    • C'est un partisan du moindre effort, il ne fait jamais plus que le strict nécessaire. (Hắnmột kẻ lười biếng, chẳng bao giờ làm nhiều hơn mức tối thiểu cần thiết.)
  • "Un effort désespéré": Một nỗ lực tuyệt vọng, cuối cùng.
    • Ils ont fait un effort désespéré pour sauver l'entreprise. (Họ đã thực hiện một nỗ lực tuyệt vọng để cứu công ty.)
effort

Un enfant fait un effort pour porter un cartable lourd.

danh từ giống đực
  1. cố gắng
    • Un effort désespéré
      một cố gắng tuyệt vọng
    • Sans effort
      không phải cố gắng dễ dàng
  2. (cơ học) lực; ứng lực
    • Effort de traction/effort de tension
      lực kéo
    • L'effort des arches d'un pont
      ứng lực vòm cầu
    • Effort de compression/effort de contraction
      lực nén
    • Effort d'écartement
      lực tách ra
    • Effort de flexion
      lực uốn
    • Effort de freinage
      lực hãm
    • Effort de frottement
      lực ma sát
    • Effort de poussée
      lực đẩy
    • Effort de torsion
      lực xoắn
  3. (thú y học) sự bong gân
  4. (từ , nghĩa ) sự đau mỏi (do bắp cơ quá căng thẳng)
    • un partisan du moindre effort
      (thân mật) kẻ lười