détente

/'dekstərəs/ Cách viết khác : (dextrous) /'dekstrəs/
Học thuật
Thân thiện
détente

L'enfant appuie sur la détente du pistolet à eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự giãn ra, sự nới lỏng: Trạng thái hoặc hành động trở nên ít căng thẳng, ít căng hơn, thường dùng cho vật lý.
    • Sự nghỉ ngơi, sự thư giãn: Trạng thái hoặc khoảng thời gian để cơ thể tinh thần được thả lỏng, giải trí.
    • Sự hòa hoãn, sự giảm căng thẳng: Trong quan hệ quốc tế, đặc biệtchính trị, chỉ giai đoạn cải thiện quan hệ sau một thời kỳ đối đầu căng thẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Vật lý / Cơ học:

    • La détente d'un ressort est nécessaire pour son bon fonctionnement. (Sự giãn của xocần thiết cho hoạt động đúng đắn của .)
    • On étudie la détente des gaz dans ce chapitre. (Chúng ta nghiên cứu sự giãn nở của khí trong chương này.)
  • Nghỉ ngơi, thư giãn:

    • Après le travail, il cherche la détente en lisant un livre. (Sau giờ làm, anh ấy tìm sự thư giãn bằng cách đọc sách.)
    • Les vacances sont un moment de détente en famille. (Kỳ nghỉkhoảng thời gian thư giãn cùng gia đình.)
  • Chính trị / Quan hệ quốc tế:

    • La période de la détente a suivi la crise des missiles de Cuba. (Thời kỳ hòa hoãn đã diễn ra sau cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba.)
    • Les deux pays espèrent une détente dans leurs relations diplomatiques. (Hai quốc gia hy vọng vào một sự hòa hoãn trong quan hệ ngoại giao của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être dur à la détente (thành ngữ): Keo kiệt, khó bỏ tiền ra; khó thay đổi ý kiến hoặc thái độ.
    • Mon oncle est vraiment dur à la détente quand il s'agit de payer l'addition. (Bác tôi thực sự keo kiệt khi phải trả tiền hóa đơn.)
Biến thể từ gần giạng
  • Détendre (động từ): Làm giãn ra, làm dịu đi, thư giãn.
    • Cette musique me détend. (Bản nhạc này làm tôi thư giãn.)
  • Détendu(e) (tính từ): Được thư giãn, thoải mái; ít căng thẳng.
    • Il a l'air détendu après ses vacances. (Anh ấy trông có vẻ thoải mái sau kỳ nghỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Relâchement (sự nới lỏng, sự giảm bớt).
  • Relaxation (sự thư giãn, sự nghỉ ngơi).
  • Apaisement (sự làm dịu, sự hòa hoãn) - đặc biệt trong bối cảnh chính trị.
  • Décompression (sự giải tỏa, sự giảm áp lực).
Các cụm từ liên quan
  • Besoin de détente: Cần được nghỉ ngơi/thư giãn.
    • J'ai un grand besoin de détente ce week-end. (Tôi rất cần được thư giãn vào cuối tuần này.)
  • Moment de détente: Khoảnh khắc thư giãn.
    • Prends un moment de détente avant de reprendre le travail. (Hãy dành một khoảnh khắc thư giãn trước khi tiếp tục công việc.)
Thành ngữ liên quan
  • Dur à la détente: (Như đã giải thíchtrên) Keo kiệt, hà tiện; cứng đầu, khó thuyết phục.
    • Négocier avec lui est difficile, il est dur à la détente. (Đàm phán với anh ta thật khó, anh ta rất cứng đầu.)
détente

L'enfant appuie sur la détente du pistolet à eau.

danh từ giống cái
  1. súng
  2. sự giãn
    • Détente d'un ressor
      sự giãn xo
    • Détente d'un gaz
      sự giãn khí
  3. (cơ học) kỳ giãn hơi
  4. sự xả hơi; sự giải lao
    • Ces enfants ont besoin de détente
      mấy cháu này cần cho giải lao
  5. (chính trị) sự bớt căng thẳng; sự hòa hoãn
    • être dur à la détente
      khó bỏ tiền ra, keo kiệt

Từ gần giống

Từ chứa "détente"