effort

/'efət/
Học thuật
Thân thiện
effort

She made a great effort to finish the marathon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cố gắng, sự nỗ lực: Hành động sử dụng năng lượng thể chất hoặc tinh thần để làm điều đó, đặc biệt khi điều đó khó khăn.
    • Sự cố gắng, sự thử làm: Một hành động cụ thể bạn thực hiện để cố gắng đạt được điều đó.
    • Kết quả của sự cố gắng: Thành quả hoặc sản phẩm được tạo ra từ sự nỗ lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Learning a language requires a lot of effort. (Học một ngôn ngữ đòi hỏi rất nhiều sự nỗ lực.)
    • She made an effort to arrive on time. ( ấy đã cố gắng để đến đúng giờ.)
    • His latest painting is a remarkable effort. (Bức tranh mới nhất của anh ấy một thành quả đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make an effort": cố gắng, nỗ lực làm điều .
    • He made a real effort to be friendly. (Anh ấy đã thực sự cố gắng để trở nên thân thiện.)
  • "with (an) effort": một cách khó khăn, phải gắng sức.
    • She stood up with an effort. ( ấy đứng dậy một cách khó khăn.)
  • "effort to do something": sự cố gắng để làm gì.
    • All our efforts to save the business failed. (Mọi nỗ lực của chúng tôi để cứu lấy việc kinh doanh đều thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Effortless (adj): dễ dàng, không cần cố gắng.
    • She dances with effortless grace. ( ấy nhảy một cách duyên dáng dễ dàng.)
  • Effortful (adj): đòi hỏi nhiều cố gắng.
    • The climb was long and effortful. (Việc leo núi thật dài đòi hỏi nhiều cố gắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Endeavor (n): sự cố gắng, nỗ lực (trang trọng hơn).
  • Exertion (n): sự gắng sức, sự ra sức.
  • Attempt (n): sự cố gắng, sự thử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với "effort" đây danh từ. Các cụm động từ thường đi với động từ như "make", "put in").

Thành ngữ liên quan
  • A last-ditch effort: nỗ lực cuối cùng, cố gắng cuối cùng trước khi thất bại.
    • They made a last-ditch effort to finish the project on time. (Họ đã thực hiện một nỗ lực cuối cùng để hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • To spare no effort: không tiếc công sức, làm mọi cách.
    • The doctors spared no effort to save the patient. (Các bác sĩ đã không tiếc công sức để cứu bệnh nhân.)
effort

She made a great effort to finish the marathon.

danh từ
  1. sự cố gắng, sự ráng sức; sự cố thử làm
  2. sự ra tay
  3. kết quả đạt được (của sự cố gắng)