effortfulness
Học thuậtThân thiện
The student's effortfulness was clear as she solved the complex math problem.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nỗ lực, sự cố gắng: Chất lượng hoặc trạng thái đòi hỏi phải có sự cố gắng có chủ ý, có ý thức; việc gì đó không diễn ra một cách dễ dàng hay tự nhiên mà cần đến năng lượng tinh thần hoặc thể chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The effortfulness of the task made it mentally exhausting. (Sự đòi hỏi nỗ lực của nhiệm vụ khiến nó trở nên kiệt sức về mặt tinh thần.)
- She was surprised by the effortfulness of simply getting out of bed this morning. (Cô ấy ngạc nhiên trước sự cố gắng cần thiết chỉ để ra khỏi giường sáng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The sheer effortfulness of...": Nhấn mạnh mức độ cao của sự nỗ lực cần thiết.
- The sheer effortfulness of learning a new language as an adult is often underestimated. (Mức độ nỗ lực thực sự cần thiết để học một ngôn ngữ mới khi đã trưởng thành thường bị đánh giá thấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Effortful (tính từ): đòi hỏi hoặc thể hiện sự nỗ lực.
- An effortful smile (Một nụ cười gượng gạo, đầy nỗ lực)
- Effort (danh từ): nỗ lực, sự cố gắng (nói chung).
- Laboriousness (danh từ): tính chất cực nhọc, vất vả.
Từ đồng nghĩa
- Laboriousness: sự vất vả, cực nhọc.
- Strenuousness: sự gắng sức, sự nặng nhọc.
- Arduousness: sự gian khó, khó nhọc.
Từ trái nghĩa
- Effortlessness: sự dễ dàng, sự không cần nỗ lực.
- Ease: sự thoải mái, dễ dàng.
- Facility: sự dễ dàng, sự thuận lợi.
The student's effortfulness was clear as she solved the complex math problem.
Noun
- sự nỗ lực cố gắng