effortlessness

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự dễ dàng, sự không cần cố gắng nhiều: Chất lượng của việc thực hiện một hành động một cách trôi chảy, tự nhiên không cần hoặc thể hiện sự gắng sức rõ ràng. thường ám chỉ kết quả của kỹ năng thuần thục hoặc tài năng bẩm sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dancer moved with such effortlessness that she made it look easy. ( công di chuyển với sự dễ dàng đến mức ấy khiến trông thật đơn giản.)
    • He solved the complex math problem with an air of effortlessness. (Anh ấy giải bài toán phức tạp với vẻ dễ dàng.)
    • Such effortlessness is achieved only after hours of practice. (Sự dễ dàng như vậy chỉ đạt được sau nhiều giờ luyện tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an appearance/air of effortlessness": vẻ ngoài/không khí của sự dễ dàng, thường dùng để mô tả ai đó thực hiện việc khó một cách có vẻ như không cố gắng.

    • She managed the entire event with an appearance of effortlessness. ( ấy quản lý toàn bộ sự kiện với vẻ ngoài dễ dàng.)
  • "with effortless effortlessness": một cách diễn đạt nhấn mạnh, dùng để mô tả sự dễ dàng một cách hoàn hảo, tuyệt đối.

    • The champion skater performed the routine with effortless effortlessness. (Tay trượt băngđịch biểu diễn bài thi với sự dễ dàng tuyệt đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Effortless (tính từ): dễ dàng, không cần cố gắng nhiều.

    • Her performance was effortless. (Màn trình diễn của ấy thật dễ dàng.)
  • Effortlessly (trạng từ): một cách dễ dàng.

    • He effortlessly won the race. (Anh ấy thắng cuộc đua một cách dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ease: sự thoải mái, dễ dàng.
  • Facility: sự dễ dàng, sự thành thạo.
  • Smoothness: sự trôi chảy, suôn sẻ.
Từ trái nghĩa
  • Effortfulness: sự đòi hỏi nhiều cố gắng.
  • Difficulty: sự khó khăn.
  • Struggle: sự vật lộn, đấu tranh.
Thành ngữ liên quan
  • To make it look effortless: Làm cho việc đó trông có vẻ dễ dàng ( thực tế có thể không phải vậy).
    • A true master makes even the most difficult tasks look effortless. (Một bậc thầy thực thụ khiến ngay cả những nhiệm vụ khó nhất trông cũng dễ dàng.)
Noun
  1. Sự dễ dàng (không cần cố gắng nhiều)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "effortlessness"