effraction

Học thuật
Thân thiện
effraction

Une personne utilise un pied-de-biche pour commettre une effraction.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Luật học, Pháp lý) Hành động phá hủy hoặc vượt qua một vật cản (như khóa, cửa, tường) để xâm nhập trái phép vào một nơi nào đó, thường với mục đích phạm tội. Từ này mô tả một yếu tố cấu thành tội phạm xâm nhập, khác với việc xâm nhập đơn thuần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'effraction de la porte a alerté les voisins. (Hành động phá cửa đã làm hàng xóm cảnh giác.)
    • Le cambrioleur est accusé d'effraction. (Tên trộm bị buộc tội đào ngạch/đột nhập phá hoại.)
    • Le code pénal prévoit des peines sévères pour l'effraction. (Bộ luật hình sự quy định những hình phạt nghiêm khắc cho tội đào ngạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vol avec effraction": Trộm cắp đột nhập bằng cách phá khóa, đập tường, v.v. Đâymột thuật ngữ pháp lý phổ biến, mô tả một tội nghiêm trọng hơn "vol simple" (trộm cắp thông thường).

    • Il a été condamné pour vol avec effraction. (Hắn ta bị kết án về tội trộm cắp đào ngạch.)
  • "Entrer par effraction": Đột nhập vào bằng cách phá hủy vật cản.

    • Les voleurs sont entrés par effraction. (Những tên trộm đã đột nhập vào bằng cách phá cửa.)
Biến thể từ gần giờng
  • Effracter (động từ, ít dùng): Thực hiện hành vi đào ngạch, phá khóa để đột nhập.
  • Effracteur/Effractrice (danh từ): Người thực hiện hành vi đào ngạch, kẻ đột nhập.
Từ đồng nghĩa
  • Forçage (danh từ giống đực): Sự bẻ khóa, phá cửa (thường dùng trong "forçage de porte").
  • Intrusion avec effraction (cụm danh từ): Sự xâm nhập kèm theo hành vi phá hoại vật cản.
Từ trái nghĩa
  • Entrée pacifique (cụm danh từ): Sự vào một cách hòa bình, không dùng vũ lực hay phá hoại.
  • Accès autorisé (cụm danh từ): Sự tiếp cận được cho phép.
Lưu ý sử dụng
  • Tính pháp: "Effraction" là một thuật ngữ chuyên ngành luật hình sự. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta có thể dùng các từ đơn giản hơn như "casser une porte" (đập vỡ cửa) hoặc "forcer une serrure" (bẻ khóa).
  • Không nhầm lẫn: Không nhầm lẫn với "infraction" (vi phạm, vi phạm pháp luật nói chung). "Effraction" cụ thể hơn, chỉ một hành vi vật chất.
effraction

Une personne utilise un pied-de-biche pour commettre une effraction.

danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý) sự bẻ khóa; sự đào ngạch (để ăn trộm)

Từ có nhắc đến "effraction"